misérabilisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khuynh hướng tả khổ (trong văn học, điện ảnh...): "Misérabilisme" chỉ một xu hướng nghệ thuật hoặc văn học tập trung một cách có chủ ý vào việc miêu tả những khía cạnh đau khổ, bi thảm, nghèo khổ cùng cực và tuyệt vọng của cuộc sống, thường với mục đích gây xúc động mạnh hoặc phê phán xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Certains critiques ont accusé le film de misérabilisme. (Một số nhà phê bình đã buộc tội bộ phim theo khuynh hướng tả khổ.)
- L'auteur rejette l'étiquette de misérabilisme collée à son œuvre. (Tác giả bác bỏ cái mác khuynh hướng tả khổ được gán cho tác phẩm của mình.)
- Il faut éviter le misérabilisme dans la représentation de la pauvreté. (Cần tránh khuynh hướng tả khổ trong việc thể hiện sự nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans le misérabilisme": Rơi vào khuynh hướng tả khổ (một cách thái quá, thiếu tinh tế).
- Son dernier roman, sans espoir ni lumière, tombe dans le misérabilisme. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ta, không hy vọng cũng chẳng ánh sáng, đã rơi vào khuynh hướng tả khổ.)
"Accusation de misérabilisme": Lời buộc tội về khuynh hướng tả khổ (thường mang tính phê phán tiêu cực).
- La représentation crue de la vie en banlieue lui a valu des accusations de misérabilisme. (Sự thể hiện trần trụi về cuộc sống ở ngoại ô đã khiến anh ta hứng chịu những lời buộc tội về khuynh hướng tả khổ.)
Biến thể và từ gần giống
Misérabiliste (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất tả khổ.
- Un ton misérabiliste (Một giọng điệu mang tính tả khổ)
Misérable (tính từ/danh từ): khốn khổ, đáng thương; kẻ khốn khổ. (Đây là từ gốc, nhưng nghĩa khác biệt với "misérabilisme").
- Une condition misérable (Một hoàn cảnh khốn khổ)
Từ đồng nghĩa
- Pessimisme (trong ngữ cảnh nghệ thuật): chủ nghĩa bi quan (nhấn mạnh vào mặt tiêu cực).
- Noirceur (trong ngữ cảnh nghệ thuật): sự u tối, màu sắc ảm đạm.
Từ trái nghĩa
- Angélisme: thuyết thiên thần, khuynh hướng miêu tả mọi thứ một cách tốt đẹp, ngây thơ.
- Optimisme béat: sự lạc quan một cách khờ dại.
- Idylle: cảnh thanh bình, êm đềm (trong miêu tả).
Lưu ý sử dụng
- "Misérabilisme" thường được dùng như một thuật ngữ phê bình, mang sắc thái tiêu cực. Nó ngụ ý rằng tác phẩm cố tình khai thác sự đau khổ một cách giả tạo, thiếu chiều sâu phân tích hoặc không mang lại góc nhìn mới mẻ nào ngoài việc phô bày nỗi khổ.
- Từ này khác với việc miêu tả hiện thực khó khăn một cách chân thực và có chiều sâu. Một tác phẩm có thể nói về sự nghèo khổ mà không bị coi là "misérabilisme".
danh từ giống đực
- khuynh hướng tả khổ (trong (văn học), trong (điện ảnh)...)