mitchum
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nam diễn viên điện ảnh người Mỹ (1917–1997): "Mitchum" dùng để chỉ Robert Mitchum, một diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong phim đen (film noir) và phim cao bồi.
Ví dụ sử dụng
- (Mitchum nổi tiếng nhất với vai diễn trong bộ phim năm 1947 "Out of the Past".)
- (Nhiều nhà phê bình coi Mitchum là một trong những diễn viên vĩ đại nhất của thế hệ ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Mitchum style": phong cách diễn xuất đặc trưng của Robert Mitchum, thường là lạnh lùng, bí ẩn và nam tính.
- His performance in "The Night of the Hunter" exemplifies the Mitchum style. (Màn trình diễn của ông trong "The Night of the Hunter" là ví dụ điển hình cho phong cách Mitchum.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitchumesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Robert Mitchum.
- The actor's deep voice and calm demeanor were described as Mitchumesque. (Giọng nói trầm ấm và phong thái điềm tĩnh của nam diễn viên được mô tả là mang phong cách Mitchum.)
Từ đồng nghĩa
- Robert Mitchum: tên đầy đủ của diễn viên này.
- Biểu tượng điện ảnh: dùng để chỉ những diễn viên có tầm ảnh hưởng như Mitchum.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Mitchum".
Thành ngữ liên quan
- "to be a Mitchum": (không chính thức) chỉ một người đàn ông có vẻ ngoài lạnh lùng, bí ẩn, thường được so sánh với phong cách của Robert Mitchum.
- He walked into the room with a Mitchum-like coolness. (Anh ta bước vào phòng với vẻ lạnh lùng giống Mitchum.)