mitella pentandra

mitella pentandra

A small mitella pentandra grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Mitella pentandra một loài thực vật nhỏ, mọc thành cụmgốc hoa nhỏ màu xanh lục, mọc thành chùm thon dài. Loài này phân bố từ tây bắc Bắc Mỹ đến California Colorado.

dụ sử dụng
  • (Cây một loài thực vật mảnh mai thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc hoa độc đáo của cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitella pentandra" trong sinh thái học: Loài này thường được dùng làm chỉ thị sinh học cho môi trường rừng ẩm.
    • The presence of mitella pentandra indicates a healthy, undisturbed forest floor. (Sự hiện diện của cây mitella pentandra cho thấy một tầng rừng khỏe mạnh, chưa bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitella (danh từ): Chi thực vật chứa loài .
    • The genus Mitella includes several similar species. (Chi Mitella bao gồm một số loài tương tự.)
  • Pentandra (tính từ): Phần tên loài chỉ đặc điểm năm nhị hoa.
    • The term "pentandra" refers to the five stamens of the flower. (Thuật ngữ "pentandra" chỉ năm nhị hoa của loài này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mitella pentandra tên khoa học chính thức; không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể gọi là cây tai chuột năm nhị (dịch sát nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.