miter box

miter box

A carpenter uses a miter box to cut a piece of wood at a precise angle.

Định nghĩa

Danh từ: Hộp cắt góc (dụng cụ cầm tay) dùng để hướng dẫn cưa tay thực hiện các đường cắt ngang hoặc cắt góc vuông (miter joints). Dụng cụ này thường dạng hộp chữ U với các khe rãnh được cắt sẵncác góc tiêu chuẩn (thường 45° 90°) để giữ lưỡi cưa đi đúng hướng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dùng một hộp cắt góc để cắt đường viền gỗgóc 45 độ hoàn hảo.)
  • (Một hộp cắt góc thiết yếu để tạo các mối ghép góc chính xác trong khung tranh.)
  • (Nếu không hộp cắt góc, rất khó để cắt các cạnh góc thẳng bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Miter box with back saw: hộp cắt góc kết hợp với cưa lưng (cưa lưỡi cứng) để tăng độ chính xác.

    • Professional carpenters often use a miter box with a back saw for clean cuts. (Thợ mộc chuyên nghiệp thường dùng hộp cắt góc với cưa lưng để đường cắt sạch.)
  • Compound miter box: hộp cắt góc phức hợp, có thể điều chỉnh cả góc cắt góc nghiêng của lưỡi cưa.

    • This compound miter box allows for cutting crown molding at compound angles. (Hộp cắt góc phức hợp này cho phép cắt phào chỉ trầncác góc phức hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Miter saw (danh từ): máy cưa góc, dụng cụ điện thay thế cho hộp cắt góc thủ công.

    • A power miter saw is faster but more expensive than a manual miter box. (Máy cưa góc chạy điện nhanh hơn nhưng đắt hơn hộp cắt góc thủ công.)
  • Miter joint (danh từ): mối ghép góc, thường góc 45°.

    • The miter joint of the frame was perfectly aligned. (Mối ghép góc của khung đã được căn chỉnh hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutting guide (danh từ): thanh dẫn cắt.
  • Angle guide (danh từ): thanh dẫn góc.
Thành ngữ liên quan
  • To be in the miter box: (nghĩa bóng, ít dùng) ở trong tình thế khó khăn hoặc bị kiểm soát chặt chẽ.
    • After the audit, the company found itself in the miter box. (Sau cuộc kiểm toán, công ty thấy mình rơi vào thế khó.)