miter joint
Danh từ: Mối ghép miter (hay mối ghép góc) là một loại mối ghép dùng để tạo thành một góc (thường là góc 90 độ) giữa hai mảnh vật liệu. Để tạo mối ghép này, cả hai đầu của mỗi mảnh đều được cắt vát (bevel) ở một góc 45 độ, sao cho khi ghép lại với nhau, chúng tạo thành một góc vuông hoàn chỉnh. Mối ghép miter thường được sử dụng trong nghề mộc, đóng khung ảnh, và xây dựng để tạo các góc nối liền mạch và thẩm mỹ.
- (Người thợ mộc đã sử dụng mối ghép miter để nối hai mảnh gỗ cho khung ảnh.)
- (Mối ghép miter thường thấy ở các góc của khung cửa sổ hoặc ván chân tường.)
"Cut a miter joint": Cắt một mối ghép miter.
- To achieve a perfect miter joint, you need to cut each piece at exactly 45 degrees. (Để đạt được mối ghép miter hoàn hảo, bạn cần cắt mỗi mảnh ở góc chính xác 45 độ.)
"Miter joint vs. butt joint": So sánh giữa mối ghép miter và mối ghép đối đầu (butt joint), trong đó mối ghép miter tạo ra đường nối kín hơn và thẩm mỹ hơn, nhưng yêu cầu kỹ thuật cắt chính xác hơn.
Miter saw (n): Máy cưa miter (một loại cưa dùng để cắt các góc vát chính xác).
- He used a miter saw to cut the wood for the miter joint. (Anh ấy đã dùng máy cưa miter để cắt gỗ cho mối ghép miter.)
Miter box (n): Hộp miter (dụng cụ hướng dẫn cắt góc vát).
- A miter box helps you cut consistent 45-degree angles for miter joints. (Hộp miter giúp bạn cắt các góc 45 độ đồng nhất cho mối ghép miter.)
- Mitered joint (n): Mối ghép miter (tên gọi khác).
- Angle joint (n): Mối ghép góc (thuật ngữ chung hơn, nhưng thường chỉ mối ghép miter trong bối cảnh mộc).
- Miter together: Ghép nối bằng mối ghép miter.
- The pieces were mitered together to form a seamless corner. (Các mảnh được ghép nối bằng mối ghép miter để tạo thành một góc liền mạch.)
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "miter joint", nhưng trong nghề mộc, có cụm từ: "a perfect miter joint is a sign of craftsmanship" (một mối ghép miter hoàn hảo là dấu hiệu của tay nghề cao).