mitford
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Họ của một gia đình quý tộc Anh: "Mitford" là họ của một gia đình quý tộc nổi tiếng ở Anh, đặc biệt là sáu chị em gái Mitford (Nancy, Pamela, Diana, Unity, Jessica, Deborah), những người nổi tiếng trong thế kỷ 20 vì cuộc sống xa hoa, quan điểm chính trị đối lập và đóng góp văn học. - Tên của hai nhà văn nổi tiếng: "Mitford" chỉ hai nhà văn người Anh có cùng họ: 1. Nancy Mitford (1904-1973): Nhà văn tiểu thuyết hài hước người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm như The Pursuit of Love và Love in a Cold Climate. 2. Jessica Mitford (1917-1996): Nhà văn người Mỹ gốc Anh, chuyên viết về văn hóa Mỹ và các vấn đề xã hội, nổi tiếng với tác phẩm The American Way of Death.
Ví dụ sử dụng
- Nancy Mitford:
- Nancy Mitford wrote many comic novels about the British upper class. (Nancy Mitford đã viết nhiều tiểu thuyết hài hước về tầng lớp thượng lưu Anh.)
- Jessica Mitford:
- Jessica Mitford's book "The American Way of Death" criticized the funeral industry in the United States. (Cuốn sách "The American Way of Death" của Jessica Mitford chỉ trích ngành công nghiệp tang lễ ở Hoa Kỳ.)
- Gia đình Mitford:
- The Mitford sisters were famous for their beauty, wit, and controversial political views. (Các chị em nhà Mitford nổi tiếng vì vẻ đẹp, sự thông minh và quan điểm chính trị gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mitford style": Phong cách Mitford, chỉ lối sống, viết lách hoặc khiếu hài hước đặc trưng của Nancy Mitford.
- Her writing is often described as having a "Mitford style" - witty, elegant, and slightly satirical. (Văn phong của bà thường được mô tả là có "phong cách Mitford" – hóm hỉnh, thanh lịch và hơi châm biếm.)
- "Mitford industry": Ngành công nghiệp Mitford, chỉ sự quan tâm rộng rãi của công chúng đối với gia đình Mitford qua sách, phim và truyền hình.
- The Mitford industry continues to grow with new biographies and documentaries released every year. (Ngành công nghiệp Mitford tiếp tục phát triển với những cuốn tiểu sử và phim tài liệu mới được phát hành hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitfordian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Mitford hoặc phong cách của họ.
- The Mitfordian wit is evident in Nancy's letters. (Sự hóm hỉnh kiểu Mitford thể hiện rõ trong thư từ của Nancy.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng, chỉ tên người hoặc gia đình.)
Các cụm từ liên quan
- The Mitford sisters: Các chị em nhà Mitford (sáu chị em gái nổi tiếng).
- The Mitford sisters were a phenomenon in British society. (Các chị em nhà Mitford là một hiện tượng trong xã hội Anh.)
- Mitford family: Gia đình Mitford.
- The Mitford family has been the subject of many books and films. (Gia đình Mitford đã là chủ đề của nhiều sách và phim.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a Mitford": Được dùng để chỉ một người có tính cách hoặc lối sống giống các thành viên gia đình Mitford (thường là quý tộc, hóm hỉnh, và có phần lập dị).
- She is such a Mitford - always elegant and outspoken. (Cô ấy đúng là một người Mitford – luôn thanh lịch và thẳng thắn.)