mithracin

mithracin

A doctor prescribes mithracin to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mithracin: Một loại thuốc chống ung thư (tên thương mại Mithracin) được dùng để điều trị ung thư tinh hoàn. Đây một hợp chất kháng sinh nguồn gốc từ vi khuẩn, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp RNA DNA trong tế bào ung thư.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed mithracin for the testicular cancer patient.)
  • (Mithracin can cause serious side effects such as liver damage.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mithracin thường được dùng trong hóa trị liệu, nhưng hiện nay ít phổ biến hơn do sự phát triển của các liệu pháp khác.
  • Trong lịch sử y học, mithracin từng một lựa chọn điều trị quan trọng cho ung thư tinh hoàn kháng trị.
Biến thể từ gần giống
  • Mithracin không biến thể từ vựng phổ biến. Tuy nhiên, cần lưu ý đây tên thương mại dành riêng cho một loại thuốc.
  • Plicamycin (n): Tên gọi chung của mithracin trong dược .
    • Plicamycin tên gốc của thuốc mithracin. (Plicamycin is the generic name of the drug mithracin.)
Từ đồng nghĩa
  • Plicamycin: Tên hoạt chất chính của mithracin.
  • Thuốc chống ung thư: Một nhóm thuốc bao gồm mithracin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến mithracin đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến mithracin do tính chuyên ngành y học của từ này.

Từ gần giống