mithraicism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mithra giáo: Một tôn giáo cổ xưa của Ba Tư, thờ thần Mithras. Tôn giáo này trở nên phổ biến trong quân đội La Mã trong ba thế kỷ đầu Công nguyên, đặc biệt được truyền bá rộng rãi trong đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Mithra giáo là một tôn giáo bí ẩn bao gồm các nghi lễ và lễ nhập môn bí mật.)
- (Nhiều binh sĩ La Mã là tín đồ của Mithra giáo trong ba thế kỷ đầu Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the decline of Mithraicism": sự suy tàn của Mithra giáo.
- The decline of Mithraicism coincided with the rise of Christianity in the Roman Empire. (Sự suy tàn của Mithra giáo trùng với sự trỗi dậy của Kitô giáo trong Đế chế La Mã.)
- "Mithraic mysteries": các bí ẩn Mithraic (nghi lễ và tín ngưỡng đặc trưng của tôn giáo này).
- The Mithraic mysteries were celebrated in underground temples called Mithraea. (Các bí ẩn Mithraic được tổ chức trong các đền thờ ngầm gọi là Mithraea.)
Biến thể và từ gần giống
- Mithraic (tính từ): thuộc về Mithra giáo.
- The Mithraic cult had a strong influence on Roman art and architecture. (Giáo phái Mithraic có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nghệ thuật và kiến trúc La Mã.)
- Mithras (danh từ): tên của vị thần chính trong Mithra giáo.
- Mithras was often depicted slaying a bull in Mithraic art. (Mithras thường được miêu tả đang giết một con bò đực trong nghệ thuật Mithraic.)
Từ đồng nghĩa
- Mithraism: một tên gọi khác của Mithra giáo (thường dùng thay thế cho "mithraicism").
- Mithraism was a rival to early Christianity. (Mithra giáo là một đối thủ của Kitô giáo sơ khai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mithraicism".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mithraicism".