mitral valve stenosis

mitral valve stenosis

A doctor points to a diagram of a heart showing mitral valve stenosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hẹp van hai : "Mitral valve stenosis" tình trạng van hai (van nằm giữa tâm nhĩ trái tâm thất trái của tim) bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do sẹo từ bệnh thấp tim (rheumatic fever). Điều này làm cản trở dòng máu chảy từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái, gây áp lực lên tim các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • (Hẹp van hai có thể gây khó thở mệt mỏi.)
  • (Các bác sĩ thường chẩn đoán hẹp van hai qua siêu âm tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severe mitral valve stenosis": hẹp van hai nặng, cần can thiệp phẫu thuật.
    • Patients with severe mitral valve stenosis may require valve replacement surgery. (Bệnh nhân bị hẹp van hai nặng có thể cần phẫu thuật thay van.)
  • "Rheumatic mitral valve stenosis": hẹp van hai do thấp tim, dạng phổ biến nhất.
    • Rheumatic mitral valve stenosis is a late complication of untreated strep throat. (Hẹp van hai do thấp tim biến chứng muộn của viêm họng liên cầu khuẩn không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitral stenosis (n): dạng rút gọn của "mitral valve stenosis", nghĩa tương tự.
    • Mitral stenosis is often asymptomatic in early stages. (Hẹp van hai thường không triệu chứnggiai đoạn đầu.)
  • Mitral valve (n): van hai , cấu trúc tim bị ảnh hưởng.
    • The mitral valve separates the left atrium from the left ventricle. (Van hai ngăn cách tâm nhĩ trái tâm thất trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrowing of the mitral valve: hẹp van hai (mô tả tình trạng).
    • The narrowing of the mitral valve impedes blood flow. (Sự hẹp van hai cản trở dòng máu.)
  • Mitral valve obstruction: tắc nghẽn van hai (nhấn mạnh yếu tố cản trở).
    • Mitral valve obstruction can lead to pulmonary congestion. (Tắc nghẽn van hai có thể dẫn đếnmáu phổi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này; thường dùng trực tiếp trong ngữ cảnh lâm sàng.)