mitrula elegans

mitrula elegans

A small cluster of mitrula elegans grows at the edge of a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: Mitrula elegans một loài nấm đĩa (discomycete) chiều cao từ 3-8 cm, với phần sinh bào tử (phần mang bào tử) màu từ cam đến vàng cuống màu trắng hoặc hồng, thường mọc nửa chìm nửa nổi trong nước.

dụ sử dụng
  • (Mitrula elegans thường được tìm thấycác khu vực đầm lầy, với phần đỉnh màu cam cuống màu trắng.)
  • (Mitrula elegans ngoại hình đặc biệt, với phần sinh bào tử màu cam sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitrula elegans in its natural habitat": Mitrula elegans trong môi trường sống tự nhiên của , thường mọc gần bờ nước hoặc trong các đầm lầy.

    • The mitrula elegans in its natural habitat is a rare sight for mushroom hunters. (Mitrula elegans trong môi trường sống tự nhiên một cảnh tượng hiếm gặp đối với những người săn nấm.)
  • "The role of mitrula elegans in the ecosystem": Vai trò của Mitrula elegans trong hệ sinh thái, thường một loài nấm phân hủy.

    • The mitrula elegans plays a role in decomposing organic matter in wetland areas. (Mitrula elegans đóng vai trò phân hủy chất hữu cơcác khu vực đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Discomycete (n): nấm đĩa, một nhóm nấm quả thể hình đĩa.

    • The mitrula elegans is a type of discomycete. (Mitrula elegans một loại nấm đĩa.)
  • Fruiting body (n): quả thể, phần mang bào tử của nấm.

    • The fruiting body of mitrula elegans is bright orange. (Quả thể của mitrula elegans màu cam sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm hình ngón tay: một tên gọi phổ biến khác do hình dạng của .
    • Some people call mitrula elegans "orange finger fungus". (Một số người gọi mitrula elegans "nấm ngón tay cam".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out of: mọc ra từ (một môi trường).

    • The mitrula elegans grows out of damp soil or shallow water. (Mitrula elegans mọc ra từ đất ẩm hoặc nước nông.)
  • Submerge in: ngập trong (nước).

    • The stalk of mitrula elegans is often half submerged in water. (Cuống của mitrula elegans thường nửa ngập trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Half in and half out": nửa chìm nửa nổi, mô tả cách mọc của loài nấm này.
    • The mitrula elegans is often half in and half out of the water. (Mitrula elegans thường nửa chìm nửa nổi trong nước.)