mittelschmerz

mittelschmerz

A woman experiences mittelschmerz during her monthly cycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đau giữa kỳ kinh: "mittelschmerz" thuật ngữ y khoa chỉ cơn đauvùng buồng trứng, thường xảy ra vào thời điểm rụng trứng (khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt).
dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ trải qua mittelschmerz như một cơn đau nhói nhẹmột bên bụng dưới.)
  • (Mittelschmerz thường vô hại chỉ kéo dài vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have mittelschmerz": bị đau giữa kỳ kinh.

    • She often has mittelschmerz around day 14 of her cycle. ( ấy thường bị đau giữa kỳ kinh vào khoảng ngày thứ 14 của chu kỳ.)
  • "mittelschmerz pain": cơn đau do mittelschmerz.

    • The mittelschmerz pain is typically localized to one ovary. (Cơn đau mittelschmerz thường khu trúmột buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; từ này nguồn gốc từ tiếng Đức (Mittelschmerz: "Mitte" = giữa, "Schmerz" = đau).
Từ đồng nghĩa
  • Ovulation pain: đau rụng trứng.
  • Mid-cycle pain: đau giữa chu kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.