mitzvah

mitzvah

A boy helps an elderly neighbor carry groceries as a mitzvah.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều răn, mệnh lệnh: "mitzvah" (số nhiều: mitzvot) trong đạo Do Thái chỉ một điều răn hoặc mệnh lệnh từ luật Do Thái (Halakha). Đây những quy tắc tôn giáo bắt buộc, được cho do Thiên Chúa ban hành.
    • Việc làm tốt, hành động đạo đức: "mitzvah" cũng được dùng để chỉ một việc làm tốt hoặc hành động từ thiện được thực hiện nghĩa vụ tôn giáo, không chỉ lòng tốt thông thường.
dụ sử dụng
  • Điều răn:

    • Giving charity is considered a mitzvah in Judaism. (Làm từ thiện được coi một mitzvah trong đạo Do Thái.)
    • The Torah contains 613 mitzvot for Jewish people to follow. (Torah chứa 613 mitzvot cho người Do Thái tuân theo.)
  • Việc làm tốt:

    • She performed a mitzvah by visiting the elderly in the nursing home. ( ấy đã thực hiện một mitzvah bằng cách thăm người già trong viện dưỡng lão.)
    • Helping a stranger in need is a simple mitzvah anyone can do. (Giúp đỡ một người lạ gặp khó khăn một mitzvah đơn giản ai cũng có thể làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bar Mitzvah" / "Bat Mitzvah": Lễ trưởng thành tôn giáo dành cho nam (Bar) nữ (Bat) ở tuổi 13 (nam) hoặc 12 (nữ), đánh dấu thời điểm họ chịu trách nhiệm tuân giữ các mitzvot.

    • His Bar Mitzvah ceremony was a memorable event. (Lễ Bar Mitzvah của cậu ấy một sự kiện đáng nhớ.)
  • "Mitzvah goreret mitzvah": Thành ngữ tiếng Do Thái có nghĩa "một mitzvah dẫn đến một mitzvah khác", nhấn mạnh rằng việc làm tốt sẽ sinh ra thêm việc làm tốt.

Biến thể từ gần giống
  • Mitzvot (danh từ, số nhiều): Các điều răn, các mệnh lệnh trong luật Do Thái.
  • Mitzvah (adj, trong tiếng Yiddish): Đôi khi được dùng như tính từ để chỉ điều đó tốt lành hoặc đáng khen ngợi ( dụ: "It's a mitzvah thing to do").
Từ đồng nghĩa
  • Commandment: điều răn (trong bối cảnh tôn giáo nói chung).
  • Good deed: việc làm tốt (nhưng không mang ý nghĩa tôn giáo bắt buộc).
  • Precept: mệnh lệnh, nguyên tắc đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "mitzvah" đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: "to do a mitzvah" (thực hiện một mitzvah) hoặc "to perform a mitzvah" (thực hiện một mitzvah).
Thành ngữ liên quan
  • "A mitzvah is a mitzvah": Một mitzvah một mitzvah, nghĩa mọi việc làm tốt đều giá trị, không phân biệt lớn nhỏ.
  • "It's a mitzvah": Dùng trong tiếng Yiddish tiếng Anh thông tục để nói rằng một hành động tốt, đáng khen ngợi hoặc mang lại phước lành.