mix in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): trộn vào, hòa vào, thêm vào (một thành phần khác) khi đang trộn hoặc pha chế.

dụ sử dụng
  • (Trộn đường vào cùng với bột .)
  • (Ở công đoạn này khi làm bánh, hãy trộn các loại hạt vào.)
  • (Pha nước vào đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mix in" với nghĩa bóng: tham gia, hòa nhập vào một nhóm hoặc hoạt động.
    • He tried to mix in with the local community. (Anh ấy cố gắng hòa nhập với cộng đồng địa phương.)
  • "mix in" với nghĩa kỹ thuật: bổ sung một thành phần vào hỗn hợp trong quá trình chế biến.
    • Mix in the chemicals slowly to avoid a reaction. (Thêm từ từ hóa chất vào để tránh phản ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ): trộn, pha trộn (nói chung).
    • Mix the ingredients together. (Trộn các nguyên liệu lại với nhau.)
  • Mix-up (danh từ): sự nhầm lẫn, lộn xộn.
    • There was a mix-up with the orders. (Đã sự nhầm lẫn với các đơn đặt hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blend in: hòa trộn, pha trộn.
  • Stir in: khuấy vào, trộn vào (khi khuấy).
  • Add in: thêm vào (như một thành phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: trộn lẫn, làm lộn xộn.
    • Don't mix up the different types of paint. (Đừng trộn lẫn các loại sơn khác nhau.)
  • Mix with: hòa trộn với, giao du với.
    • She doesn't mix with people from other departments. ( ấy không giao du với người từ các bộ phận khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Mix in with the crowd: hòa lẫn vào đám đông.
    • He wore casual clothes to mix in with the crowd. (Anh ấy mặc quần áo bình thường để hòa lẫn vào đám đông.)