mix up
Định nghĩa
Động từ (phrasal verb): 1. Làm lẫn lộn, trộn lẫn: Hành động kết hợp các thứ lại với nhau một cách không có trật tự, dẫn đến khó phân biệt. - She mixed up the sugar and salt. (Cô ấy đã làm lẫn lộn đường và muối.) 2. Gây bối rối, làm hoang mang: Khiến ai đó trở nên lúng túng, không hiểu rõ tình huống hoặc thông tin. - This problem mixed me up completely. (Vấn đề này đã làm tôi hoàn toàn bối rối.)
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (trộn lẫn):
- Don't mix up the files on my desk. (Đừng làm lẫn lộn các tập tài liệu trên bàn của tôi.)
- The child mixed up all the colored pencils. (Đứa trẻ đã trộn lẫn tất cả các bút chì màu.)
Nghĩa 2 (gây bối rối):
- His instructions mixed me up so much that I got lost. (Chỉ dẫn của anh ấy làm tôi bối rối đến nỗi tôi bị lạc đường.)
- The complex grammar rule mixed up the students. (Quy tắc ngữ pháp phức tạp đã làm học sinh hoang mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mix up with someone": Kết giao hoặc liên quan đến ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He got mixed up with a bad crowd. (Anh ấy đã dính líu với một nhóm người xấu.)
- "Mix up" (danh từ): Sự lộn xộn, sự hiểu lầm.
- There was a mix-up with the hotel reservations. (Đã có sự lộn xộn với việc đặt phòng khách sạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mix-up (danh từ): Sự nhầm lẫn, sự rối loạn.
- The schedule had a mix-up, so we arrived late. (Lịch trình có sự nhầm lẫn, vì vậy chúng tôi đến muộn.)
- Mixed-up (tính từ): Bối rối, rối loạn (thường dùng cho tâm trạng hoặc tình huống).
- He felt mixed-up after the argument. (Anh ấy cảm thấy bối rối sau cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Confuse: Làm bối rối, lẫn lộn.
- The similar names confused me. (Những cái tên giống nhau đã làm tôi bối rối.)
- Jumble: Xáo trộn, làm lộn xộn.
- She jumbled the words when writing the sentence. (Cô ấy đã xáo trộn các từ khi viết câu.)
- Muddle: Làm rối tung, làm hỗn độn.
- He muddled the instructions. (Anh ấy đã làm rối tung các hướng dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mix up with: Liên quan hoặc kết hợp với (thường mang nghĩa tiêu cực).
- She didn't want to mix up with their arguments. (Cô ấy không muốn dính líu vào những cuộc tranh cãi của họ.)
- Mix in: Trộn vào, thêm vào.
- Mix in the eggs slowly. (Trộn trứng vào từ từ.)
Thành ngữ liên quan
- Get mixed up: Bị lẫn lộn hoặc dính líu.
- I got mixed up in their family problems. (Tôi bị dính líu vào những vấn đề gia đình của họ.)
- Mix up one's words: Nói lẫn lộn, nói nhầm từ.
- He was so nervous that he mixed up his words. (Anh ấy lo lắng đến nỗi nói lẫn lộn các từ.)