mixed farming

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canh tác hỗn hợp: "Mixed farming" một hệ thống nông nghiệp trong đó cùng một trang trại kết hợp việc trồng trọt (cây lương thực, cây thức ăn gia súc) chăn nuôi (gia súc, gia cầm). Mục đích tận dụng tài nguyên, giảm rủi ro tăng hiệu quả kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Canh tác hỗn hợp phổ biếnnhiều vùng nông thôn Việt Nam.)
  • (Nông dân thực hành canh tác hỗn hợp có thể sử dụng phân động vật làm phân bón cho cây trồng của họ.)
  • (Việc chuyển sang canh tác hỗn hợp giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất giảm sự phụ thuộc vào đầu vào hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt mixed farming": áp dụng canh tác hỗn hợp.

    • Many small-scale farmers are encouraged to adopt mixed farming to ensure food security. (Nhiều nông dân quy mô nhỏ được khuyến khích áp dụng canh tác hỗn hợp để đảm bảo an ninh lương thực.)
  • "the benefits of mixed farming": lợi ích của canh tác hỗn hợp.

    • The benefits of mixed farming include diversified income streams and better resource utilization. (Lợi ích của canh tác hỗn hợp bao gồm đa dạng hóa nguồn thu nhập sử dụng tài nguyên tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixed (tính từ): hỗn hợp, pha trộn.
    • They have a mixed breed of cattle on their farm. (Họ một giống lai trong trang trại của mình.)
  • Farming (danh từ): việc canh tác, làm nông nghiệp.
    • Sustainable farming practices are crucial for the environment. (Các phương pháp canh tác bền vững rất quan trọng cho môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Diversified farming: canh tác đa dạng hóa.
  • Integrated farming: canh tác tích hợp (thường nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa các thành phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "mixed farming", nhưng có thể liên quan đến "to farm with" - canh tác cùng với.)
    • They farm with both crops and livestock. (Họ canh tác với cả cây trồng vật nuôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have one's fingers in many pies": tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau (ẩn dụ cho sự đa dạng hóa trong canh tác hỗn hợp).
    • A farmer practicing mixed farming has his fingers in many pies. (Một nông dân thực hành canh tác hỗn hợp tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau.)