mixed metaphor
A writer scratched his head, realizing he had used a mixed metaphor in his draft.
Định nghĩa
Danh từ: Sự kết hợp của hai hoặc nhiều ẩn dụ khác nhau trong cùng một diễn đạt, tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc vô lý.
Ví dụ sử dụng
- (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy các ẩn dụ hỗn hợp, như 'Chúng ta sẽ đốt cây cầu đó khi đến nơi'.)
- (Sử dụng ẩn dụ hỗn hợp có thể gây nhầm lẫn cho khán giả, chẳng hạn như 'Anh ta là một khẩu đại bác lỏng lẻo với trái tim vàng'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mixed metaphor thường được sử dụng trong văn nói hoặc viết để chỉ trích sự thiếu mạch lạc trong tư duy hoặc diễn đạt.
- The student's essay contained a mixed metaphor that undermined its credibility. (Bài luận của sinh viên có chứa một ẩn dụ hỗn hợp làm giảm độ tin cậy của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Metaphor (danh từ): ẩn dụ, một hình ảnh so sánh ngầm.
- The metaphor 'time is a thief' is commonly used. (Ẩn dụ 'thời gian là kẻ trộm' thường được sử dụng.)
- Mixed (tính từ): hỗn hợp, pha trộn.
- The team had mixed feelings about the project. (Nhóm có cảm xúc hỗn hợp về dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Catachresis (danh từ): sự lạm dụng từ ngữ, bao gồm cả ẩn dụ hỗn hợp.
- The catachresis in his speech made it hard to follow. (Sự lạm dụng từ ngữ trong bài phát biểu của anh ta khiến nó khó theo dõi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến mixed metaphor.
Thành ngữ liên quan
- Mix metaphors: kết hợp các ẩn dụ một cách không phù hợp.
- He tends to mix metaphors when he's nervous. (Anh ta có xu hướng kết hợp các ẩn dụ một cách không phù hợp khi lo lắng.)