mixed-blood

mixed-blood

The mixed-blood girl smiles as she stands between her father of European descent and her mother of East Asian descent.

Định nghĩa

Danh từ: Người tổ tiên thuộc hai hoặc nhiều chủng tộc khác nhau. Từ này thường được dùng để chỉ những người dòng máu pha trộn, dụ như giữa người châu Âu người bản địa. Trong lịch sử, thuật ngữ này từng mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc, nhưng ngày nay có thể được sử dụng trung tính hơn trong các ngữ cảnh mô tả nhân chủng học hoặc xã hội học.

dụ sử dụng
  • ( ấy người lai, với cha người Mỹ gốc Phi mẹ người Hàn Quốc.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một người lai đang vật lộn để tìm bản sắc trong một xã hội bị chia rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mixed-blood" (adj): Đôi khi từ này cũng được dùng như tính từ để mô tả một người hoặc một nhóm người nguồn gốc chủng tộc hỗn hợp.
    • The mixed-blood community in this region has its own unique cultural traditions. (Cộng đồng người laikhu vực này những truyền thống văn hóa độc đáo riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-breed (danh từ): Từ đồng nghĩa , nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hoặc xúc phạm.
  • Biracial (tính từ): Chỉ người hai chủng tộc, thường được dùng trang trọng tích cực hơn.
  • Multiracial (tính từ): Chỉ người nhiều chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Người lai: Cách nói phổ biến trung tính trong tiếng Việt.
  • Con lai: Từ thông tục, đôi khi mang sắc thái không trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mixed-blood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "mixed-blood", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về chủng tộc như ( di sản hỗn hợp).