mixed-up

Học thuật
Thân thiện
mixed-up

The new student felt mixed-up in the crowded hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bối rối, lúng túng, rối trí: Cảm thấy bị choáng ngợp, không hiểu tình huống hoặc không biết phải làm gì, thường do quá nhiều thông tin mâu thuẫn hoặc sự việc phức tạp.
    • Lộn xộn, hỗn độn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc): Trạng thái tinh thần không ổn định, cảm xúc suy nghĩ mâu thuẫn, không rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He felt completely mixed-up after reading the complicated instructions. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bối rối sau khi đọc những hướng dẫn phức tạp.)
    • The mixed-up teenager didn't know who to trust. ( thiếu niên rối trí không biết nên tin tưởng ai.)
    • Her feelings were mixed-up; she was both happy and sad about moving. (Cảm xúc của ấy thật hỗn độn; vừa vui vừa buồn về việc chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mixed-up about something": bối rối, không rõ ràng về điều đó.

    • I'm still mixed-up about the meeting time. Is it 2 PM or 3 PM? (Tôi vẫn còn bối rối về giờ họp. 2 giờ chiều hay 3 giờ chiều?)
  • "to get mixed-up": trở nên bối rối, nhầm lẫn.

    • Don't get mixed-up; the two concepts are very different. (Đừng bối rối; hai khái niệm đó rất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix-up (Danh từ): sự nhầm lẫn, sự hỗn độn.
    • There was a mix-up with the hotel reservations. (Đã một sự nhầm lẫn với các đặt phòng khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: bối rối, lộn xộn.
  • Bewildered: hoang mang, ngơ ngác.
  • Perplexed: băn khoăn, khó hiểu.
  • Disoriented: mất phương hướng, rối loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "mix".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "mixed-up".)

mixed-up

The new student felt mixed-up in the crowded hallway.

Adjective
  1. giống bewildered