mixedness

/'mikstnis/
Học thuật
Thân thiện
mixedness

A bowl of mixedness sits on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lẫn lộn, tính chất pha trộn, tính chất ô hợp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó được tạo thành từ nhiều thành phần, yếu tố hoặc loại khác nhau, không thuần nhất.
    • Tính chất chung cho cả nam lẫn nữ: Chỉ đặc điểm áp dụng hoặc liên quan đến cả hai giới tính.
    • Tính lai, giống lai: Chỉ đặc điểm của một thứ được tạo ra từ sự kết hợp của các nguồn gốc, chủng loại hoặc giống khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mixedness of the crowd made the event vibrant. (Tính chất hỗn tạp của đám đông khiến sự kiện trở nên sôi động.)
    • The school promotes the mixedness of its student body. (Ngôi trường đề cao tính chất chung cho cả nam lẫn nữ trong học sinh của mình.)
    • The mixedness of the cultural influences is evident in the architecture. (Tính lai của các ảnh hưởng văn hóa thể hiện trong kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of mixedness": Mức độ pha trộn.
    • The recipe's success depends on the precise degree of mixedness of the ingredients. (Sự thành công của công thức phụ thuộc vào mức độ pha trộn chính xác của các nguyên liệu.)
  • "Inherent mixedness": Tính chất pha trộn vốn .
    • The inherent mixedness of modern society is both a challenge and a strength. (Tính chất pha trộn vốn có của xã hội hiện đại vừa thách thức vừa điểm mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixed (adj): hỗn hợp, pha trộn.
    • She has mixed feelings about the decision. ( ấy những cảm xúc lẫn lộn về quyết định đó.)
  • Mix (n/v): sự pha trộn; trộn lẫn.
    • The cake mix is ready. (Hỗn hợp bánh đã sẵn sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính đa dạng.
  • Hybridity: tính lai tạp, tính hỗn chủng.
  • Diversity: tính đa dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mixedness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mixedness")

mixedness

A bowl of mixedness sits on the kitchen counter.

danh từ
  1. tính chất lẫn lộn, tính chất pha trộn, tính chất ô hợp
  2. tính chất chung cho cả nam lẫn nữ
  3. tính lai, giống lai