mixing bowl

mixing bowl

A baker pours flour into a large mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: trộnmột loại bát hoặc lớn, thường hình dạng tròn sâu, được thiết kế đặc biệt để trộn các nguyên liệu nấu ăn hoặc làm bánh. "Mixing bowl" thường đi kèm với máy trộn điện hoặc được dùng để trộn bằng tay.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái trộn lớn để làm bột bánh.)
  • ( ấy đổ bột vào trộn thêm trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stainless steel mixing bowl": trộn bằng thép không gỉ, thường được ưa chuộng độ bền dễ vệ sinh.

    • Chefs prefer stainless steel mixing bowls for their durability. (Các đầu bếp ưa chuộng trộn bằng thép không gỉ độ bền của chúng.)
  • "mixing bowl with a handle": trộn tay cầm, giúp dễ dàng cầm nắm đổ nguyên liệu.

    • A mixing bowl with a handle is convenient for pouring batter. ( trộn tay cầm rất tiện lợi để đổ bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixing (adj): thuộc về việc trộn, pha trộn.
    • The mixing process requires patience. (Quá trình trộn đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Bowl (n): cái bát, cái (nói chung).
    • He ate soup from a bowl. (Anh ấy ăn súp từ một cái bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Trộn bát: một cách gọi thông dụng khác, nhưng ít chính xác hơn.
  • Bát trộn: tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix in: trộn vào.
    • Mix in the chocolate chips slowly. (Trộn từ từ các miếng --la vào.)
  • Mix up: trộn lẫn, pha trộn.
    • Don't mix up the ingredients for the two recipes. (Đừng trộn lẫn nguyên liệu của hai công thức.)
Thành ngữ liên quan
  • "a mixing bowl of cultures": (nghĩa bóng) nơi nhiều nền văn hóa khác nhau hòa trộn.
    • New York City is a mixing bowl of cultures from around the world. (Thành phố New York một nơi hòa trộn các nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.)