mixing faucet
Danh từ: Vòi trộn (hoặc vòi nước hỗn hợp) – một loại vòi duy nhất được thiết kế để kết nối với cả hai đường ống nước nóng và nước lạnh riêng biệt, cho phép người dùng điều chỉnh nhiệt độ và lưu lượng nước bằng cách trộn hai dòng nước lại với nhau trước khi chảy ra.
- (Bồn rửa nhà bếp có một vòi trộn hiện đại cho phép bạn dễ dàng điều chỉnh nhiệt độ.)
- (Tôi cần thay cái vòi trộn cũ trong phòng tắm vì nó bị rò rỉ.)
- (Vòi trộn tiện lợi hơn so với việc có vòi riêng cho nước nóng và nước lạnh.)
"Single-handle mixing faucet": vòi trộn một tay cầm, cho phép điều chỉnh cả nhiệt độ và lưu lượng bằng một tay.
- A single-handle mixing faucet is popular in modern kitchens. (Vòi trộn một tay cầm rất phổ biến trong các nhà bếp hiện đại.)
"Wall-mounted mixing faucet": vòi trộn gắn tường, thường thấy trong phòng tắm hoặc bếp có thiết kế tiết kiệm không gian.
- The wall-mounted mixing faucet saves counter space. (Vòi trộn gắn tường tiết kiệm không gian mặt bàn.)
- Faucet (danh từ): vòi nước nói chung (không nhất thiết phải trộn).
- Mixer tap (danh từ, Anh-Anh): vòi trộn (từ đồng nghĩa với "mixing faucet").
- Single-lever faucet (danh từ): vòi một cần, thường là loại vòi trộn.
- Blender faucet: vòi pha trộn (ít phổ biến hơn).
- Combination faucet: vòi kết hợp (chỉ loại vòi có cả hai đường nước nóng và lạnh).
To install a mixing faucet: lắp đặt vòi trộn.
- The plumber will install a mixing faucet in the new bathroom. (Thợ sửa ống nước sẽ lắp vòi trộn trong phòng tắm mới.)
To repair a mixing faucet: sửa vòi trộn.
- He learned how to repair a mixing faucet from a YouTube tutorial. (Anh ấy đã học cách sửa vòi trộn từ một video hướng dẫn trên YouTube.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mixing faucet", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật): - "Turn the mixing faucet": xoay vòi trộn. - Turn the mixing faucet to the left for hotter water. (Xoay vòi trộn sang trái để có nước nóng hơn.)