mixing

mixing

The chef is mixing the batter in a large bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động trộn, pha trộn: "mixing" chỉ quá trình kết hợp hai hay nhiều chất hoặc thành phần lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp.
    • Sự phối trộn (âm thanh): Trong kỹ thuật âm thanh, "mixing" quá trình điều chỉnh kết hợp các kênh âm thanh khác nhau để tạo ra bản ghi hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mixing of flour and water creates a paste. (Hành động trộn bột nước tạo ra một hỗn hợp sệt.)
    • The mixing of sound channels in the recording studio is crucial for a good song. (Sự phối trộn các kênh âm thanh trong phòng thu rất quan trọng cho một bài hát hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mixing bowl": bát trộn (dụng cụ dùng để trộn nguyên liệu).

    • She poured the ingredients into a large mixing bowl. ( ấy đổ các nguyên liệu vào một cái bát trộn lớn.)
  • "mixing console": bàn trộn âm thanh (thiết bị dùng trong phòng thu).

    • The engineer adjusted the levels on the mixing console. (Kỹ sư điều chỉnh các mức âm trên bàn trộn âm thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (động từ/danh từ): trộn, pha trộn; hỗn hợp.
    • You need to mix the paint thoroughly. (Bạn cần trộn sơn thật kỹ.)
  • Mixed (tính từ): hỗn hợp, pha trộn.
    • I have mixed feelings about this decision. (Tôi cảm xúc hỗn hợp về quyết định này.)
  • Mixture (danh từ): hỗn hợp.
    • The mixture of colors created a beautiful painting. (Hỗn hợp màu sắc tạo nên một bức tranh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Blending: sự pha trộn (thường dùng cho chất lỏng hoặc màu sắc).
  • Combining: sự kết hợp (nói chung).
  • Stirring: sự khuấy đều (thường dùng trong nấu ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix in: trộn vào, thêm vào.
    • Mix in the sugar slowly. (Trộn đường vào từ từ.)
  • Mix up: trộn lẫn, nhầm lẫn.
    • Don't mix up the two different chemicals. (Đừng trộn lẫn hai hóa chất khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Mix business with pleasure: kết hợp công việc giải trí.
    • He always mixes business with pleasure on his trips. (Anh ấy luôn kết hợp công việc giải trí trong các chuyến đi của mình.)

Từ chứa "mixing"