mixologist

mixologist

The mixologist prepares a colorful cocktail at the bar.

Định nghĩa

Danh từ: - Người pha chế rượu chuyên nghiệp: "mixologist" chỉ một người làm việc tại quầy bar, kỹ năng kiến thức sâu rộng về việc pha chế các loại đồ uống cồn, thường được coi một nghệ nhân trong lĩnh vực pha chế.

dụ sử dụng
  • (Người pha chế rượu chuyên nghiệp đã tạo ra một loại cocktail độc đáo sử dụng các loại thảo mộc gia vị quý hiếm.)
  • ( ấy làm việc như một người pha chế rượu chuyên nghiệp tại một quán bar cao cấptrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master mixologist": bậc thầy pha chế, chỉ người tay nghề xuất sắc.
    • The master mixologist won an international competition for his innovative drinks. (Bậc thầy pha chế đã giành chiến thắng trong một cuộc thi quốc tế nhờ các loại đồ uống sáng tạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixology (danh từ): nghệ thuật hoặc khoa học pha chế đồ uống cồn.
    • Mixology is considered both an art and a science. (Pha chế rượu chuyên nghiệp được coi vừa nghệ thuật vừa khoa học.)
  • Mix (động từ): pha trộn, kết hợp các thành phần.
    • He mixes the ingredients carefully to create the perfect drink. (Anh ấy pha trộn các nguyên liệu một cách cẩn thận để tạo ra đồ uống hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bartender: người pha chế rượu (thường dùng chung, không nhất thiết mang tính chuyên nghiệp cao như "mixologist").
  • Cocktail maker: người làm cocktail.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: pha trộn, làm lộn xộn.
    • The mixologist mixed up a new batch of ingredients for the evening special. (Người pha chế rượu chuyên nghiệp đã pha trộn một mẻ nguyên liệu mới cho món đặc biệt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Shake (or stir) the mix: thay đổi hoặc làm mới một tình huống (thường dùng trong ngữ cảnh pha chế).
    • To attract more customers, the bar decided to shake the mix by hiring a famous mixologist. (Để thu hút thêm khách hàng, quán bar quyết định thay đổi bằng cách thuê một người pha chế rượu chuyên nghiệp nổi tiếng.)