mizzenmast

mizzenmast

The ship's flag flutters from the top of the mizzenmast.

Định nghĩa

Danh từ: Cột buồm chính thứ ba tính từ mũi tàu trên một tàu thuyền ba hoặc nhiều cột buồm; cột buồm phía sau ngắn hơn của các loại thuyền yawl, ketch, hoặc dandy.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ leo lên cột buồm thứ ba để điều chỉnh buồm.)
  • (Trên một thuyền ketch, cột buồm thứ ba ngắn hơn cột buồm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mizzenmast" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên ngành để chỉ một bộ phận cụ thể của hệ thống cột buồm trên tàu buồm.
    • The mizzenmast of a three-masted schooner supports the mizzen sail. (Cột buồm thứ ba của một thuyền schooner ba cột buồm đỡ cánh buồm phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mizzen (danh từ): Cột buồm thứ ba; cũng có thể chỉ cánh buồm gắn trên cột buồm này.
    • The mizzen sail was damaged in the storm. (Cánh buồm thứ ba đã bị hỏng trong cơn bão.)
  • Mizzenmast không dạng động từ hoặc tính từ thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Aftermast: cột buồm phía sau (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Jiggermast: cột buồm nhỏ nhất, thườngphía sau cùng trên tàu bốn cột buồm (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mizzenmast".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mizzenmast". Từ này chủ yếu xuất hiện trong thuật ngữ hàng hải chuyên môn.

Từ gần giống