mièvrement

Học thuật
Thân thiện
mièvrement

Une jeune fille sourit mièvrement en tenant une poupée.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách màu mè, một cách ủy mị: "mièvrement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện theo cách quá tinh tế, cầu kỳ, kiểu cách hoặc ủy mị một cách giả tạo, thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a décoré la chambre mièvrement avec trop de rubans et de dentelles. ( ấy trang trí căn phòng một cách màu mè với quá nhiều ruy băng ren.)
    • Le poète décrit le paysage mièvrement, sans profondeur. (Nhà thơ miêu tả phong cảnh một cách ủy mị, thiếu chiều sâu.)
    • Il a refusé le cadeau en souriant mièvrement. (Anh ta từ chối món quà với một nụ cười màu mè/giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường dùng để chỉ trích một tác phẩm phong cách quá cầu kỳ, yếu đuối hoặc cảm tính một cách sáo rỗng.
    • Le roman est écrit mièvrement, visant uniquement à attendrir le lecteur. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách ủy mị, chỉ nhằm mục đích làm mềm lòng độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Mièvre (tính từ): màu mè, ủy mị, kiểu cách.
    • Un style mièvre. (Một phong cách màu mè.)
  • Mièvrerie (danh từ): tính chất màu mè, sự ủy mị.
    • La mièvrerie de ses manières. (Sự màu mè trong cử chỉ của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Affectément: một cách màu mè, giả tạo.
  • Mignardement: một cách làm dáng, một cách cầu kỳ đáng yêu giả tạo.
  • Précieusement: một cách cầu kỳ, kiểu cách (thường trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Naturellement: một cách tự nhiên.
  • Sobrement: một cách giản dị, mộc mạc.
  • Vigoureusement: một cách mạnh mẽ, sinh động.
mièvrement

Une jeune fille sourit mièvrement en tenant une poupée.

phó từ
  1. màu mè