mièvrerie

Học thuật
Thân thiện
mièvrerie

Une jeune fille trouve la décoration de la chambre pleine de mièvrerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự màu mè, tính màu mè: Chỉ sự quá cầu kỳ, kiểu cách, ủy mị hoặc giả tạo trong cách thể hiện, thường trong văn chương, nghệ thuật hoặc cách cư xử, khiến trở nên yếu đuối, thiếu chân thực hoặc sâu sắc.
    • Điều màu mè: Một biểu hiện, lời nói hoặc hành động cụ thể mang tính chất màu mè, ủy mị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mièvrerie de ce poème le rend difficile à prendre au sérieux. (Sự màu mè của bài thơ này khiến khó được đánh giá nghiêm túc.)
    • Elle a critiqué la mièvrerie des décorations. ( ấy đã chỉ trích tính màu mè của các đồ trang trí.)
    • Évitez la mièvrerie dans votre discours. (Hãy tránh sự màu mè trong bài phát biểu của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la mièvrerie": rơi vào sự màu mè, trở nên quá ủy mị giả tạo.

    • L'auteur a évité de tomber dans la mièvrerie en gardant un style direct. (Tác giả đã tránh rơi vào sự màu mè bằng cách giữ một phong cách trực tiếp.)
  • "un excès de mièvrerie": sự thái quá trong tính màu mè.

    • Le film est gâché par un excès de mièvrerie. (Bộ phim bị hỏng bởi sự thái quá trong tính màu mè.)
Biến thể từ gần giáng
  • Mièvre (tính từ): màu mè, ủy mị, kiểu cách, yếu đuối giả tạo.
    • Un style mièvre (Một phong cách màu mè)
    • Des paroles mièvres (Những lời nói ủy mị, sến súa)
Từ đồng nghĩa
  • Afféterie: sự màu mè, điệu bộ (nhấn mạnh sự giả tạo, kiểu cách).
  • Mignardise: sự làm dáng, sự cầu kỳ đáng yêu một cách giả tạo.
  • Fadeur: sự nhạt nhẽo, tầm thường (có thể đi kèm với sự thiếu sức sống).
  • Préciosité: sự cầu kỳ, trau chuốt quá mức (thường trong ngôn ngữ, văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Sobriété: sự giản dị, mộc mạc.
  • Franchise: sự thẳng thắn, chân thật.
  • Vigueur: sức mạnh, sự mạnh mẽ.
  • Profondeur: chiều sâu, sự sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est d'une mièvrerie insupportable": Thật là một sự màu mè không thể chịu nổi.
    • La fin de cette histoire est d'une mièvrerie insupportable. (Cái kết của câu chuyện này thật là một sự màu mè không thể chịu nổi.)
mièvrerie

Une jeune fille trouve la décoration de la chambre pleine de mièvrerie.

danh từ giống cái
  1. sự màu mè, tính màu mè
  2. điều màu mè