mnemonist

mnemonist

A mnemonist uses a memory palace to recall a long list of items.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuyên gia ghi nhớ: "mnemonist" chỉ một người khả năng ghi nhớ đặc biệt, thường người sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ (mnemonics) để thực hiện những kỳ tích về trí nhớ, như nhớ dãy số dài, tên người, hoặc thông tin phức tạp.

dụ sử dụng
  • The mnemonist amazed the audience by reciting 100 random digits after hearing them only once.
    (Chuyên gia ghi nhớ đã làm khán giả kinh ngạc khi đọc lại 100 chữ số ngẫu nhiên sau khi chỉ nghe một lần.)

  • She became a famous mnemonist after winning the World Memory Championship.
    ( ấy trở thành một chuyên gia ghi nhớ nổi tiếng sau khi giành chiến thắng tại Giảiđịch trí nhớ thế giới.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural mnemonist": một người trí nhớ bẩm sinh xuất chúng.
    He is a natural mnemonist, able to recall events from his childhood with perfect clarity.
    (Anh ấy một chuyên gia ghi nhớ bẩm sinh, có thể nhớ lại các sự kiện từ thời thơ ấu với độ rõ ràng hoàn hảo.)

  • "the art of the mnemonist": nghệ thuật ghi nhớ của một chuyên gia.
    The art of the mnemonist involves creating vivid mental images to encode information.
    (Nghệ thuật của chuyên gia ghi nhớ liên quan đến việc tạo ra các hình ảnh tinh thần sống động để mã hóa thông tin.)

Biến thể từ gần giống
  • Mnemonics (danh từ): kỹ thuật ghi nhớ, phương pháp hỗ trợ trí nhớ.
    He used mnemonics to remember the periodic table.
    (Anh ấy đã sử dụng kỹ thuật ghi nhớ để nhớ bảng tuần hoàn.)

  • Mnemonic (tính từ): thuộc về trí nhớ, hỗ trợ ghi nhớ.
    A mnemonic device helps students memorize complex terms.
    (Một công cụ hỗ trợ ghi nhớ giúp học sinh ghi nhớ các thuật ngữ phức tạp.)

Từ đồng nghĩa
  • Memory expert: chuyên gia về trí nhớ.
    He is a memory expert who can recall thousands of digits of pi.
    (Anh ấy một chuyên gia trí nhớ có thể nhớ hàng nghìn chữ số của số pi.)

  • Memory athlete: vận động viên trí nhớ (người thi đấu trong các cuộc thi trí nhớ).
    Memory athletes often train for years to become mnemonists.
    (Các vận động viên trí nhớ thường huấn luyện nhiều năm để trở thành chuyên gia ghi nhớ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "mnemonist", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:) - "a memory like an elephant": trí nhớ cực tốt (thường dùng để mô tả một mnemonist).
She has a memory like an elephant, making her a natural mnemonist.
( ấy trí nhớ cực tốt, khiến trở thành một chuyên gia ghi nhớ bẩm sinh.)