mnémonique

Học thuật
Thân thiện
mnémonique

Une étudiante utilise une mnémonique pour se souvenir des planètes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) trí nhớ: Liên quan đến hoặc hỗ trợ cho việc ghi nhớ. Mô tả các kỹ thuật hoặc phương pháp giúp cải thiện hỗ trợ trí nhớ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Thuật nhớ, kỹ thuật ghi nhớ: Một phương pháp, quy tắc hoặc công cụ cụ thể được thiết kế để giúp ghi nhớ thông tin dễ dàng hơn, chẳng hạn như một câu thơ, một cụm từ viết tắt hoặc một hình ảnh liên tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une technique mnémonique peut être très utile pour apprendre du vocabulaire. (Một kỹ thuật hỗ trợ trí nhớ có thể rất hữu ích để học từ vựng.)
    • Il utilise un système mnémonique pour se souvenir des dates historiques. (Anh ấy sử dụng một hệ thống hỗ trợ trí nhớ để nhớ các mốc lịch sử.)
  • Danh từ giống cái:

    • "Maisest donc Ornicar ?" est une mnémonique célèbre pour retenir les conjonctions de coordination en français. ("Maisest donc Ornicar?" là một thuật nhớ nổi tiếng để ghi nhớ các liên từ kết hợp trong tiếng Pháp.)
    • Pour se souvenir de l'ordre des planètes, les élèves apprennent souvent une mnémonique. (Để nhớ thứ tự các hành tinh, học sinh thường học một câu thuật nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aide-mémoire mnémonique": một công cụ hỗ trợ trí nhớ, thườngmột bảng tóm tắt hoặc danh sách ngắn gọn.

    • Il a créé un aide-mémoire mnémonique avec les formules principales. (Anh ấy đã tạo ra một bảng tóm tắt hỗ trợ trí nhớ với các công thức chính.)
  • Utilisation en informatique: Trong lĩnh vực tin học, "mnémonique" có thể chỉ một ngắn, dễ nhớ đại diện cho một lệnh hoặc thao tác phức tạp hơn.

    • Les assembleurs utilisent des codes mnémoniques pour représenter les instructions machine. (Các trình hợp dịch sử dụng các dễ nhớ để biểu diễn các lệnh máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mnémoniquement (trạng từ): một cách liên quan đến hoặc bằng kỹ thuật ghi nhớ.

    • Il a organisé les informations mnémoniquement. (Anh ấy đã sắp xếp thông tin một cách hệ thống để dễ nhớ.)
  • Mnémoniste (danh từ): người trí nhớ đặc biệt tốt hoặc chuyên về các kỹ thuật ghi nhớ.

    • Ce champion de mémoire est un mnémoniste renommé. (Nhà vô địch trí nhớ nàymột chuyên gia thuật nhớ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la mémoire (cụm từ): dành cho trí nhớ, giúp trí nhớ.
  • Aide-mémoire (danh từ giống đực): công cụ hỗ trợ trí nhớ, sổ tay ghi nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "mnémonique". Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • Art mnémonique: thuật ghi nhớ, chỉ chung các phương pháp kỹ thuật để rèn luyện cải thiện trí nhớ.
    • L'art mnémonique était très prisé dans l'Antiquité. (Thuật ghi nhớ rất được coi trọng thời cổ đại.)
mnémonique

Une étudiante utilise une mnémonique pour se souvenir des planètes.

tính từ
  1. (thuộc) trí nhớ
danh từ giống cái
  1. thuật nhớ