moaningly
/'mouniɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách than van, rền rĩ: Diễn tả hành động được thực hiện kèm theo những tiếng rên rỉ, than vãn, thường thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc không hài lòng.
- Một cách ai oán, bi thảm: Diễn tả cách nói hoặc âm thanh mang đầy vẻ buồn thảm, sầu não.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- "I'm so tired," she said moaningly, dropping onto the sofa. ("Tôi mệt quá," cô ấy nói một cách rên rỉ, ngã vật xuống ghế sofa.)
- The wind blew moaningly through the old, empty house. (Gió thổi ai oán xuyên qua ngôi nhà cũ kỹ, trống trải.)
- He complained moaningly about the long working hours. (Anh ta phàn nàn một cách than vãn về giờ làm việc dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn mô tả: "Moaningly" thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả để tăng tính hình tượng và cảm xúc, đặc biệt khi mô tả âm thanh hoặc giọng nói.
- The cello played moaningly, filling the hall with sorrow. (Cây đàn cello chơi một cách sầu thảm, lấp đầy hội trường bằng nỗi buồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moan (động từ): rên rỉ, than van.
- The patient moaned in pain. (Bệnh nhân rên rỉ vì đau.)
- Moan (danh từ): tiếng rên rỉ, lời than vãn.
- He let out a low moan. (Anh ta thốt ra một tiếng rên nhỏ.)
- Moanful (tính từ): buồn thảm, rên rỉ (ít phổ biến hơn).
- a moanful sound (một âm thanh buồn thảm)
Từ đồng nghĩa
- Lamentingly: một cách than khóc, ai oán.
- Plaintively: một cách than vãn, não nùng.
- Groaningly: một cách rên rỉ (thường do đau đớn hoặc bực bội).
Từ trái nghĩa
- Joyfully: một cách vui vẻ, hân hoan.
- Cheerfully: một cách vui vẻ, phấn khởi.
phó từ
- than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã