mobile home
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà di động: "mobile home" là một loại nhà được thiết kế như một trailer lớn, có thể kết nối với các tiện ích (điện, nước) và được đỗ cố định tại một vị trí để sử dụng làm nơi ở lâu dài. Đây là hình thức nhà ở có tính linh hoạt, thường được đặt trong các khu dân cư chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một nhà di động và đỗ nó trong một khu dân cư ven hồ đẹp.)
- (Sống trong một nhà di động rẻ hơn so với một ngôi nhà truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a mobile home": sống trong một nhà di động.
- After retirement, they decided to live in a mobile home to travel. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống trong một nhà di động để đi du lịch.)
- "mobile home park": khu dân cư dành cho nhà di động.
- The mobile home park has its own swimming pool and clubhouse. (Khu dân cư nhà di động có hồ bơi và nhà câu lạc bộ riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trailer (danh từ): xe kéo có thể dùng làm nhà, thường nhỏ hơn và di động hơn.
- They pulled their trailer to the campsite. (Họ kéo xe trailer của mình đến khu cắm trại.)
- Manufactured home (danh từ): nhà sản xuất sẵn, đồng nghĩa với "mobile home" nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn.
- A manufactured home is built in a factory and then transported to its location. (Một ngôi nhà sản xuất sẵn được xây dựng trong nhà máy và sau đó vận chuyển đến vị trí của nó.)
Từ đồng nghĩa
- House trailer: nhà trailer (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Caravan: nhà lưu động (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Park up: đỗ xe (nhà di động) vào vị trí.
- They parked up their mobile home near the beach. (Họ đỗ nhà di động của mình gần bãi biển.)
- Hook up: kết nối với các tiện ích (điện, nước).
- We need to hook up the mobile home to the water supply. (Chúng ta cần kết nối nhà di động với nguồn nước.)
Thành ngữ liên quan
- Home is where you park it: nhà là nơi bạn đỗ nó (ám chỉ lối sống di động).
- For van-lifers, home is where you park it. (Đối với những người sống trên xe van, nhà là nơi bạn đỗ nó.)