mobster
Định nghĩa
Danh từ: tên tội phạm, thành viên của một băng đảng có tổ chức, thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp như tống tiền, buôn lậu, hoặc giết người.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một tên tội phạm khét tiếng từng điều hành các hoạt động cờ bạc bất hợp pháp.)
- (Trong bộ phim, tên tội phạm được khắc họa như một thủ lĩnh tàn nhẫn của một tổ chức tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mobster" thường được dùng trong bối cảnh tội phạm có tổ chức, đặc biệt là Mafia hoặc các băng đảng lớn ở Mỹ và Ý.
- The mobster's influence extended to politicians and judges. (Tầm ảnh hưởng của tên tội phạm lan rộng tới các chính trị gia và thẩm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Mob (danh từ): băng đảng, đám đông, hoặc tổ chức tội phạm.
- He was a low-level member of the mob. (Anh ta là thành viên cấp thấp của băng đảng.)
- Gangster (danh từ): tên tội phạm, thành viên băng đảng (có nghĩa tương tự nhưng thường dùng rộng hơn, không nhất thiết là tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
- Gangster: tên tội phạm.
- Criminal: tội phạm (nói chung).
- Thug: tên côn đồ, du côn.
- Racketeer: kẻ tống tiền, kẻ kinh doanh bất hợp pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To turn mobster: trở thành tên tội phạm.
- He turned mobster after losing his job. (Anh ta trở thành tên tội phạm sau khi mất việc.)
Thành ngữ liên quan
- Mobster mentality: tâm lý băng đảng, tư duy của tội phạm có tổ chức.
- The company's culture had a mobster mentality, with threats and intimidation. (Văn hóa công ty mang tâm lý băng đảng, với các lời đe dọa và hăm dọa.)