moccasin flower
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại lan rừng màu hồng phấn, phổ biến một thời ở miền đông Bắc Mỹ: "Moccasin flower" chỉ một loài phong lan (danh pháp khoa học: Cypripedium acaule) có hoa hình túi, thường mọc trong các khu rừng ở Bắc Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng của hoa giống chiếc giày moccasin của người thổ dân da đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa moccasin là một loài lan hiếm nở vào cuối mùa xuân.)
- (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp hoa moccasin dọc theo các lối mòn trong rừng ở miền đông Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pink moccasin flower": một biến thể màu hồng của loài này, thường được dùng trong văn học hoặc mô tả thực vật.
- The pink moccasin flower is also known as the stemless lady's slipper. (Hoa moccasin màu hồng còn được gọi là dép bà không cuống.)
Biến thể và từ gần giống
Moccasin (danh từ): giày moccasin (loại giày da mềm của người thổ dân).
- He wore traditional moccasins made of deerskin. (Anh ấy đi đôi giày moccasin truyền thống làm từ da hươu.)
Lady's slipper (danh từ): một tên gọi khác của "moccasin flower", chỉ các loài lan có hoa hình túi.
- The lady's slipper orchid is protected in many national parks. (Lan dép bà được bảo vệ ở nhiều công viên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Pink lady's slipper: tên gọi phổ biến khác của "moccasin flower".
- Stemless lady's slipper: tên khoa học thông thường, nhấn mạnh đặc điểm không có cuống hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bloom into: nở hoa, phát triển thành.
- The moccasin flower blooms into a delicate pink blossom in May. (Hoa moccasin nở thành một bông hoa hồng mỏng manh vào tháng Năm.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a moccasin flower: hiếm như hoa moccasin (dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a four-leaf clover in this field is as rare as a moccasin flower. (Tìm được cỏ bốn lá trên cánh đồng này hiếm như hoa moccasin.)