mocha coffee

Định nghĩa

Danh từ: cà phê mochamột loại cà phê hảo hạng, màu đen đậm, được làm từ hạt cà phê nguồn gốc từ vùngRập (đặc biệt Yemen). Từ này thường dùng để chỉ một loại cà phê nguyên chất, thơm ngon vị đắng đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một tách cà phê mocha tại quán cà phê.)
  • (Người pha chế giải thích rằng cà phê mocha được làm từ hạt cà phê từ vùngRập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mocha coffee" trong ngữ cảnh hiện đại: Ngày nay, "mocha coffee" còn được dùng để chỉ một loại đồ uống pha trộn giữa cà phê espresso, sữa nóng sốt --la, nhưng định nghĩa gốc vẫn cà phê hảo hạng từRập.
    • Many coffee shops serve a sweetened version of mocha coffee with chocolate. (Nhiều quán cà phê phục vụ phiên bản cà phê mocha đường với --la.)
Biến thể từ gần giống
  • Mocha (danh từ): dạng rút gọn của "mocha coffee", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • I'll have a mocha, please. (Làm ơn cho tôi một ly mocha.)
  • Cà phê mocha (danh từ ghép): từ mượn trong tiếng Việt, chỉ cùng một loại cà phê.
Từ đồng nghĩa
  • Cà phêRập: chỉ chung các loại cà phê nguồn gốc từ bán đảoRập.
  • Cà phê đen đậm: mô tả màu sắc hương vị của mocha coffee.
Các cụm từ liên quan
  • Mocha latte: một biến thể pha trộn giữa mocha coffee sữa.
    • She prefers a mocha latte over a regular coffee. ( ấy thích mocha latte hơn cà phê thông thường.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "mocha coffee" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
mocha coffee
She enjoys a cup of mocha coffee at the café.