mock privet

mock privet

A gardener trims a mock privet hedge in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "mock privet" một loại cây bụi thường xanh, hoa màu trắng quả giống quả ô liu.

dụ sử dụng
  • (Cây mock privet trong vườn nhà tôi những bông hoa trắng đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Chim thích ăn những quả giống quả ô liu của cây mock privet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant mock privet": trồng cây mock privet.
    • Many gardeners plant mock privet as a decorative hedge. (Nhiều người làm vườn trồng cây mock privet làm hàng rào trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mock (tính từ): giả, nhái, không thật.
    • The mock orange is a different plant from the mock privet. (Cây mock orange một loại cây khác với cây mock privet.)
  • Privet (danh từ): cây thủy lạp, một loại cây bụi cùng họ.
    • Privet is often used for hedges, but mock privet has different leaves. (Cây thủy lạp thường được dùng làm hàng rào, nhưng mock privet khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen shrub: cây bụi thường xanh.
  • Olivelike-fruited plant: cây quả giống quả ô liu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mock privet".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mock privet".