mock turtle soup

mock turtle soup

A chef prepares a pot of mock turtle soup in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ: Món súp rùa giảmột loại súp được chế biến từ thịt (thường đầu ) hoặc các loại thịt khác, nhằm mô phỏng hương vị kết cấu của món súp rùa xanh thật. Món ăn này ra đời như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho súp rùa thật.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món súp rùa giả thơm ngon bằng cách dùng đầu các loại thảo mộc thơm.)
  • (Ở nước Anh thời Victoria, món súp rùa giả một món ăn phổ biến trong tầng lớp trung lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mock turtle soup" có thể được dùng như một ẩn dụ để chỉ bất kỳ thứ giả mạo, kém chất lượng so với bản gốc.
    • His apology felt like mock turtle soup – it looked sincere but lacked real substance. (Lời xin lỗi của anh ta giống như món súp rùa giảnhìn có vẻ chân thành nhưng thiếu nội dung thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Mock (adj): giả, mô phỏng (thường dùng để chỉ một phiên bản thay thế).
    • Mock leather is cheaper than real leather. (Da giả rẻ hơn da thật.)
  • Turtle soup (n): súp rùa thật, thường được coi món ăn cao cấp.
    • Green turtle soup is a delicacy in some cultures. (Súp rùa xanh một món ăn xa xỉ trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Imitation turtle soup: súp rùa nhái.
  • Calf's head soup: súp đầu (một nguyên liệu chính trong món này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mock up: tạo ra một bản mô phỏng hoặc mẫu thử.
    • They mocked up a sample of the dish before the banquet. (Họ đã làm thử một mẫu món ăn trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A mockery of something: một sự nhạo báng, một phiên bản tồi tệ của thứ đó.
    • The cheap imitation was a mockery of the original masterpiece. (Bản sao rẻ tiền đó một sự nhạo báng tác phẩm gốc.)

Từ chứa "mock turtle soup"