mockingbird

mockingbird

A mockingbird sings from a high branch in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ: loài chim nhại (mockingbird) – một loài chim biết hót đuôi dài, lông màu xám trắng, sốngmiền nam Hoa Kỳ, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.

dụ sử dụng
  • (Chú chim nhại đã hót một giai điệu tuyệt đẹp bắt chước tiếng chim cổ đỏ.)
  • (Tôi thấy một con chim nhại đậu trên hàng ràosân sau nhà tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To kill a mockingbird": một cụm từ nổi tiếng từ tiểu thuyết của Harper Lee, mang ý nghĩa ẩn dụ về việc làm hại một sinh vật vô tội hoặc một người hiền lành, vô hại.
    • In the novel, the mockingbird symbolizes innocence, and to kill a mockingbird is to destroy that innocence. (Trong tiểu thuyết, chim nhại tượng trưng cho sự ngây thơ, giết một con chim nhại phá hủy sự ngây thơ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mockingbird (danh từ) không biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến:
    • Mocking (tính từ): tính chất bắt chước, nhại lại.
      • His mocking tone annoyed everyone. (Giọng điệu nhại lại của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
    • Mock (động từ): chế nhạo, bắt chước để chọc ghẹo.
      • The parrot can mock human speech. (Con vẹt có thể bắt chước giọng nói của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Songbird: chim biết hót (nói chung).
  • Mimic: kẻ bắt chước (dùng để chỉ người hoặc động vật khả năng bắt chước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "mockingbird". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Mock up: làm mẫu, dựng mô hình (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chim).
      • They mocked up a prototype of the new design. (Họ đã dựng mộthình mẫu của thiết kế mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To kill a mockingbird": (như đã giải thíchtrên) – một thành ngữ văn học chỉ hành động làm hại người vô tội.
    • He was punished for a crime he didn't commit; it felt like killing a mockingbird. (Anh ấy bị trừng phạt một tội anh ấy không phạm; điều đó giống như giết một con chim nhại vậy.)

Từ chứa "mockingbird"