modal auxiliary

modal auxiliary

A student uses a modal auxiliary to ask for permission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trợ động từ tình thái: "modal auxiliary" một loại trợ động từ (như 'can' hoặc 'will') được sử dụng để diễn đạt tình thái (modality), tức là thái độ của người nói đối với hành động hoặc trạng thái, như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, hoặc khả năng xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "must" is a common modal auxiliary in English. (Từ "must" một trợ động từ tình thái phổ biến trong tiếng Anh.)
    • She learned that "could" functions as a modal auxiliary for past ability. ( ấy đã học rằng "could" hoạt động như một trợ động từ tình thái cho khả năng trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Modal auxiliary trong câu hỏi: Được dùng để tạo câu hỏi bằng cách đảo ngữ với chủ ngữ.

    • Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
    • Should we leave now? (Chúng ta nên rời đi bây giờ không?)
  • Modal auxiliary trong câu phủ định: Thêm "not" sau trợ động từ tình thái để tạo nghĩa phủ định.

    • You must not go there. (Bạn không được phép đến đó.)
    • She cannot swim. ( ấy không thể bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Modal verb (danh từ): Động từ tình thái (thuật ngữ tương đương).
    • "May" is a modal verb that expresses permission. ("May" một động từ tình thái diễn đạt sự cho phép.)
  • Auxiliary verb (danh từ): Trợ động từ (bao gồm cả trợ động từ tình thái trợ động từ chính như 'be', 'have', 'do').
    • Auxiliary verbs help form tenses and questions. (Trợ động từ giúp hình thành thì câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Modal verb: động từ tình thái (thuật ngữ thay thế phổ biến).
  • Modal: dạng rút gọn của "modal auxiliary" (thường dùng trong ngữ cảnh ngữ pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "modal auxiliary" đây thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "modal auxiliary" đây thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học.

Từ chứa "modal auxiliary"