modal verb
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động từ tình thái: "modal verb" là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, thường được dùng làm trợ động từ (auxiliary verb) để diễn đạt các ý nghĩa như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự cần thiết, hoặc dự đoán. Các động từ tình thái phổ biến bao gồm "can", "could", "may", "might", "shall", "should", "will", "would", "must", và "ought to".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You must finish your homework before playing. (Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi chơi.)
- She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng một cách lưu loát.)
- We should arrive on time for the meeting. (Chúng ta nên đến đúng giờ cho cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"modal verb + have + past participle": dùng để diễn tả suy luận về quá khứ.
- He must have forgotten the appointment. (Anh ấy hẳn đã quên cuộc hẹn.)
- They could have taken a different route. (Họ có thể đã đi một con đường khác.)
"modal verb + be + -ing": dùng để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc dự đoán trong tương lai.
- She might be sleeping right now. (Cô ấy có thể đang ngủ ngay bây giờ.)
- We will be leaving at 6 PM. (Chúng tôi sẽ rời đi lúc 6 giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Modal auxiliary (danh từ): trợ động từ tình thái, đồng nghĩa với "modal verb".
- Semi-modal (danh từ): động từ bán tình thái, như "need to", "dare to", "used to", có chức năng tương tự nhưng không hoàn toàn giống modal verb.
Từ đồng nghĩa
- Auxiliary verb of modality: trợ động từ chỉ tình thái.
- Modal auxiliary: trợ động từ tình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: modal verb thường đứng một mình hoặc kết hợp với động từ chính, không tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "Can't help but": không thể không làm gì đó.
- I can't help but laugh at his joke. (Tôi không thể không cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)
- "Must-see": điều nhất định phải xem.
- This movie is a must-see for all fans. (Bộ phim này là điều nhất định phải xem cho tất cả người hâm mộ.)