moderationism
Định nghĩa
Danh từ - Chủ nghĩa ôn hòa, chính sách ôn hòa: "moderationism" chỉ một chính sách hoặc quan điểm ủng hộ việc hành động một cách điều độ, có chừng mực, tránh cực đoan. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc tôn giáo để mô tả lập trường trung dung, không quá cấp tiến hay bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa ôn hòa của đảng đã giúp nó nhận được sự ủng hộ từ cả phe cánh tả và cánh hữu.)
- (Chính sách ôn hòa của ông ấy trong chính sách kinh tế đã ngăn chặn những cải cách quá mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Advocate for moderationism": ủng hộ chủ nghĩa ôn hòa.
- Many scholars advocate for moderationism in international relations. (Nhiều học giả ủng hộ chủ nghĩa ôn hòa trong quan hệ quốc tế.)
- "The rise of moderationism": sự trỗi dậy của chủ nghĩa ôn hòa.
- The rise of moderationism in the region led to more stable governance. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa ôn hòa trong khu vực đã dẫn đến quản trị ổn định hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Moderation (danh từ): sự điều độ, chừng mực.
- Moderation is key to a healthy lifestyle. (Sự điều độ là chìa khóa cho một lối sống lành mạnh.)
- Moderate (tính từ): ôn hòa, vừa phải.
- He holds moderate views on taxation. (Ông ấy có quan điểm ôn hòa về thuế.)
- Moderatism (danh từ): chủ nghĩa ôn hòa (từ đồng nghĩa gần với "moderationism").
Từ đồng nghĩa
- Centrism: chủ nghĩa trung dung (thường dùng trong chính trị).
- Restraint: sự kiềm chế, tiết chế.
- Temperance: sự tiết độ (thường dùng trong bối cảnh đạo đức hoặc lối sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to moderate" (điều chỉnh, làm dịu) trong các cụm như:
- Moderate down: giảm bớt, làm dịu xuống.
- The government tried to moderate down the protest's intensity. (Chính phủ đã cố gắng làm dịu cường độ của cuộc biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- Everything in moderation: mọi thứ đều vừa phải.
- Remember, everything in moderation is a good rule for life. (Hãy nhớ, mọi thứ đều vừa phải là một quy tắc tốt cho cuộc sống.)