moderationist

moderationist

A moderationist enjoys a single glass of wine with dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa ôn hòa: "moderationist" chỉ một người quan điểm ôn hòa trong chính trị, không nghiêng hẳn về cánh tả hay cánh hữu, thườngvị trí trung dung.
    • Người uống rượu chừng mực: "moderationist" cũng dùng để chỉ người uống rượu một cách vừa phải, không kiêng hoàn toàn nhưng cũng không uống quá nhiều (trái ngược với người kiêng rượu hoàn toàn).
dụ sử dụng
  • Người theo chủ nghĩa ôn hòa:

    • As a moderationist, she always seeks compromise between the two political parties. ( một người theo chủ nghĩa ôn hòa, ấy luôn tìm kiếm sự thỏa hiệp giữa hai đảng chính trị.)
    • The moderationist candidate won the election by appealing to voters in the center. (Ứng cử viên theo chủ nghĩa ôn hòa đã thắng cử bằng cách thu hút cử tritrung dung.)
  • Người uống rượu chừng mực:

    • He is a moderationist, enjoying a glass of wine with dinner but never drinking to excess. (Anh ấy người uống rượu chừng mực, thưởng thức một ly rượu vang trong bữa tối nhưng không bao giờ uống quá mức.)
    • Unlike a total abstainer, a moderationist believes in drinking responsibly. (Không giống như người kiêng rượu hoàn toàn, người uống chừng mực tin vào việc uống rượu trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moderationist stance": lập trường ôn hòa.

    • The senator's moderationist stance on tax reform appealed to both conservatives and liberals. (Lập trường ôn hòa của thượng nghị sĩ về cải cách thuế đã thu hút cả người bảo thủ người tự do.)
  • "moderationist approach": cách tiếp cận ôn hòa.

    • A moderationist approach to alcohol consumption is often recommended by health experts. (Cách tiếp cận ôn hòa đối với việc tiêu thụ rượu thường được các chuyên gia sức khỏe khuyến nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderation (danh từ): sự điều độ, chừng mực.

    • Moderation in all things is a key to a balanced life. (Sự điều độ trong mọi việc chìa khóa cho một cuộc sống cân bằng.)
  • Moderate (tính từ/động từ): ôn hòa, vừa phải; làm dịu bớt.

    • He is a moderate politician. (Ông ấy một chính trị gia ôn hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrist: người theo chủ nghĩa trung dung (trong chính trị).
  • Temperate person: người điều độ, biết chừng mực (trong uống rượu hoặc hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean towards moderation: nghiêng về phía ôn hòa.

    • The party has started to lean towards moderation in its economic policies. (Đảng đã bắt đầu nghiêng về phía ôn hòa trong các chính sách kinh tế của mình.)
  • Practice moderation: thực hành sự điều độ.

    • He practices moderation in all aspects of his life, including eating and drinking. (Anh ấy thực hành sự điều độ trong mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm ăn uống.)
Thành ngữ liên quan
  • In moderation: một cách vừa phải, chừng mực.
    • Alcohol is fine in moderation, but excessive drinking is harmful. (Rượu không sao nếu uống chừng mực, nhưng uống quá nhiều thì hại.)