moderatorship
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ hoặc vị trí của người điều phối/trung gian: "moderatorship" chỉ trạng thái, nhiệm kỳ hoặc vai trò làm người điều phối (moderator). Người điều phối có thể là người chủ trì một cuộc thảo luận, hội nghị, hoặc kiểm duyệt nội dung trên các diễn đàn trực tuyến.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được bầu vào chức vụ điều phối của câu lạc bộ tranh luận.)
- (Nhiệm kỳ điều phối của ông kéo dài hai năm trước khi ông nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the moderatorship": đảm nhận chức vụ điều phối.
- He assumed the moderatorship of the online forum after the previous moderator resigned. (Anh ấy đảm nhận chức vụ điều phối của diễn đàn trực tuyến sau khi người điều phối trước từ chức.)
"to resign from the moderatorship": từ chức khỏi vị trí điều phối.
- Due to personal reasons, she resigned from the moderatorship of the committee. (Vì lý do cá nhân, cô ấy đã từ chức khỏi vị trí điều phối của ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
Moderator (danh từ): người điều phối, trung gian.
- The moderator kept the discussion on track. (Người điều phối đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.)
Moderate (động từ): điều phối, làm dịu, kiểm duyệt.
- She will moderate the panel discussion. (Cô ấy sẽ điều phối buổi thảo luận nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Chairmanship: chức vụ chủ tọa (thường dùng trong các cuộc họp chính thức).
- He took over the chairmanship of the meeting. (Anh ấy đảm nhận chức vụ chủ tọa cuộc họp.)
- Facilitation: vai trò hỗ trợ, điều phối (nhấn mạnh vào việc làm cho quá trình diễn ra suôn sẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Moderate over: điều phối, chủ trì (một sự kiện).
- She moderated over the conference for three years. (Cô ấy đã điều phối hội nghị trong ba năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "moderatorship".