modern dance

modern dance

A dancer performs a modern dance piece on a stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Múa hiện đại: "modern dance" chỉ một thể loại múa sân khấu không bị giới hạn chặt chẽ như ballet cổ điển; các động tác mang tính biểu cảm, thể hiện cảm xúc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã học múa hiện đại được năm năm.)
  • (Múa hiện đại thường nhấn mạnh sự biểu cảm tự do hơn độ chính xác kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pioneer of modern dance": người tiên phong trong múa hiện đại.

    • Martha Graham is considered a pioneer of modern dance. (Martha Graham được coi người tiên phong của múa hiện đại.)
  • "modern dance technique": kỹ thuật múa hiện đại.

    • Learning modern dance technique involves mastering contractions and releases. (Học kỹ thuật múa hiện đại bao gồm việc làm chủ các động tác co thả lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern dancer (n): công múa hiện đại.

    • The modern dancer performed a solo piece. ( công múa hiện đại đã biểu diễn một tác phẩm độc tấu.)
  • Modern-dance (adj): thuộc về múa hiện đại (dùng trong ghép từ).

    • She attends a modern-dance class every week. ( ấy tham gia một lớp học múa hiện đại mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary dance: múa đương đại (thường được dùng thay thế, nhưng đôi khi sắc thái khác biệt nhỏ về thời kỳ phong cách).
  • Expressive dance: múa biểu cảm (nhấn mạnh yếu tố cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance out: thể hiện qua điệu múa.
    • She danced out her grief in a powerful performance. ( ấy đã thể hiện nỗi buồn của mình qua một màn trình diễn mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Dance to one's own tune: làm theo cách riêng của mình, không bị ảnh hưởng bởi người khác.
    • In modern dance, choreographers often dance to their own tune, breaking traditional rules. (Trong múa hiện đại, các biên đạo múa thường làm theo cách riêng của họ, phá vỡ các quy tắc truyền thống.)