modern era

modern era

The modern era is characterized by rapid technological advancement.

Định nghĩa

Danh từ: thời kỳ hiện đại, thời đại gần đây hoặc thời đại chúng ta đang sống.

dụ sử dụng
  • (Thời kỳ hiện đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
  • (Nhiều nhà sử học cho rằng thời kỳ hiện đại bắt đầu vào khoảng thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the modern era": trong thời kỳ hiện đại.

    • In the modern era, global communication is instantaneous. (Trong thời kỳ hiện đại, giao tiếp toàn cầu diễn ra tức thời.)
  • "the dawn of the modern era": buổi bình minh của thời kỳ hiện đại.

    • The invention of the internet marked the dawn of the modern era. (Phát minh ra internet đánh dấu buổi bình minh của thời kỳ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern (tính từ): hiện đại, thuộc về thời kỳ hiện đại.
    • Modern architecture is very different from classical styles. (Kiến trúc hiện đại rất khác so với phong cách cổ điển.)
  • Era (danh từ): thời đại, kỷ nguyên.
    • The Victorian era was a period of industrial growth. (Thời đại Victoria một giai đoạn phát triển công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporary times: thời đại đương đại.
  • Present age: thời đại hiện tại.
  • Modern times: thời hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • "modern era of technology": thời kỳ hiện đại của công nghệ.
    • We are living in the modern era of technology. (Chúng ta đang sống trong thời kỳ hiện đại của công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "sign of the times": dấu hiệu của thời đại (thường dùng để chỉ đặc điểm của thời kỳ hiện đại).
    • The widespread use of smartphones is a sign of the times. (Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh một dấu hiệu của thời đại.)

Từ gần giống