modern hebrew
Định nghĩa
Danh từ: Tiếng Hebrew hiện đại là ngôn ngữ Hebrew được sử dụng tại Israel ngày nay; được phục hồi từ tiếng Hebrew cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Hebrew hiện đại là ngôn ngữ chính thức của Israel.)
- (Cô ấy học tiếng Hebrew hiện đại để giao tiếp với gia đình ở Tel Aviv.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak modern Hebrew": nói tiếng Hebrew hiện đại.
- Many immigrants learn to speak modern Hebrew in ulpan classes. (Nhiều người nhập cư học nói tiếng Hebrew hiện đại trong các lớp ulpan.)
"modern Hebrew literature": văn học tiếng Hebrew hiện đại.
- Modern Hebrew literature has flourished since the 20th century. (Văn học tiếng Hebrew hiện đại đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Hebrew (danh từ): tiếng Hebrew (nói chung, bao gồm cả cổ đại và hiện đại).
- Biblical Hebrew is different from modern Hebrew. (Tiếng Hebrew Kinh Thánh khác với tiếng Hebrew hiện đại.)
- Modern (tính từ): hiện đại, thuộc về thời kỳ hiện tại.
- The modern version of the language is easier to learn. (Phiên bản hiện đại của ngôn ngữ này dễ học hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Ivrit (danh từ): tên gọi khác của tiếng Hebrew hiện đại trong tiếng Hebrew.
- Ivrit is the everyday name for modern Hebrew in Israel. (Ivrit là tên gọi hàng ngày của tiếng Hebrew hiện đại tại Israel.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "modern Hebrew" như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "modern Hebrew" như một danh từ.)