modern times

modern times

People in modern times often use smartphones to communicate.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Thời hiện đại, thời đại ngày nay: "modern times" chỉ khoảng thời gian từ cuối thế kỷ 19 đến nay, đặc biệt giai đoạn những thay đổi lớn về công nghệ, xã hội văn hóa. - Hoàn cảnh tư tưởng của thời đại hiện tại: Thuật ngữ này thường dùng để nói về những đặc điểm, thách thức ý tưởng đặc trưng của thế giới đương đại.

dụ sử dụng
  • (Trong thời hiện đại, công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
  • (Những thách thức của thời hiện đại bao gồm biến đổi khí hậu toàn cầu hóa.)
  • (Những thời hiện đại như thế này đòi hỏi những giải pháp mới cho các vấn đề .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in modern times": cụm giới từ chỉ thời điểm hoặc bối cảnh hiện tại.

    • In modern times, people rely heavily on the internet for information. (Trong thời hiện đại, con người phụ thuộc nhiều vào internet để tìm kiếm thông tin.)
  • "the dawn of modern times": khởi đầu của thời hiện đại.

    • The Industrial Revolution marked the dawn of modern times. (Cách mạng Công nghiệp đánh dấu sự khởi đầu của thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Modern (tính từ): hiện đại, thuộc về thời nay.

    • She has a modern approach to teaching. ( ấy cách tiếp cận hiện đại trong giảng dạy.)
  • Modernity (danh từ): tính hiện đại, thời kỳ hiện đại.

    • The city's architecture reflects modernity. (Kiến trúc của thành phố phản ánh tính hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • The present day: thời điểm hiện tại.

    • In the present day, social media plays a huge role in our lives. (Trong thời điểm hiện tại, mạng xã hội đóng vai trò rất lớn trong cuộc sống của chúng ta.)
  • The contemporary era: thời đại đương đại.

    • The contemporary era is characterized by rapid technological advancements. (Thời đại đương đại được đặc trưng bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "sign of the times": dấu hiệu của thời đại (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The rise of online shopping is a sign of the times. (Sự gia tăng của mua sắm trực tuyến một dấu hiệu của thời đại.)
  • "ahead of its time": đi trước thời đại.

    • Her inventions were ahead of their time. (Những phát minh của ấy đã đi trước thời đại.)