modern world
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"): - Thế giới hiện đại: "modern world" chỉ thời kỳ hiện tại, bao gồm các hoàn cảnh, ý tưởng, công nghệ và lối sống đặc trưng của thời đại ngày nay, khác biệt so với các thời kỳ lịch sử trước đây.
Ví dụ sử dụng
- (Thế giới hiện đại được định hình bởi những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
- (Trong thế giới hiện đại, con người phụ thuộc nhiều vào internet để giao tiếp.)
- (Những thách thức của thế giới hiện đại bao gồm biến đổi khí hậu và toàn cầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the modern world": cụm giới từ phổ biến, nhấn mạnh bối cảnh hiện tại.
- Education is more important than ever in the modern world. (Giáo dục quan trọng hơn bao giờ hết trong thế giới hiện đại.)
- "the modern world's...": sở hữu cách, chỉ các đặc điểm hoặc vấn đề của thế giới hiện đại.
- The modern world's pace of life can be overwhelming. (Nhịp sống của thế giới hiện đại có thể gây choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Modernity (danh từ): tính hiện đại, thời kỳ hiện đại.
- The concept of modernity differs across cultures. (Khái niệm về tính hiện đại khác nhau giữa các nền văn hóa.)
- Modernization (danh từ): sự hiện đại hóa.
- The country underwent rapid modernization in the 20th century. (Đất nước đã trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng vào thế kỷ 20.)
- Contemporary world (danh từ): thế giới đương đại (một từ đồng nghĩa gần).
- The contemporary world faces issues like digital privacy. (Thế giới đương đại đối mặt với các vấn đề như quyền riêng tư kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
- Present age: thời đại hiện tại.
- The present age is defined by information technology. (Thời đại hiện tại được định nghĩa bởi công nghệ thông tin.)
- Current era: kỷ nguyên hiện tại.
- The current era is often called the Anthropocene. (Kỷ nguyên hiện tại thường được gọi là Anthropocene.)
- Today's world: thế giới ngày nay.
- Today's world is more interconnected than ever. (Thế giới ngày nay kết nối hơn bao giờ hết.)
Thành ngữ liên quan
- "the modern world" thường được dùng trong các cụm so sánh như (thế giới hiện đại so với thế giới cổ đại) để nhấn mạnh sự khác biệt về thời đại.
- The modern world values speed and efficiency, unlike the ancient world. (Thế giới hiện đại coi trọng tốc độ và hiệu quả, không giống thế giới cổ đại.)