modernization
/,mɔdə:nai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The city's modernization is visible in its new skyscrapers and public transit system.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hiện đại hóa: Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại, phù hợp với các tiêu chuẩn, phương pháp hoặc công nghệ mới nhất.
- Sự đổi mới, sự cải tiến: Hành động cập nhật hoặc cải thiện một hệ thống, tổ chức hoặc xã hội để nó trở nên tiên tiến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The modernization of the factory increased its productivity. (Sự hiện đại hóa nhà máy đã làm tăng năng suất của nó.)
- Economic modernization is a key goal for the government. (Hiện đại hóa kinh tế là một mục tiêu then chốt của chính phủ.)
- This play is a modernization of a classic story. (Vở kịch này là một phiên bản hiện đại hóa của một câu chuyện cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a process of modernization": một quá trình hiện đại hóa.
- The country is undergoing a rapid process of modernization. (Đất nước đang trải qua một quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.)
"technological modernization": hiện đại hóa công nghệ.
- Technological modernization is essential for staying competitive. (Hiện đại hóa công nghệ là điều cần thiết để duy trì tính cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Modernize (động từ): hiện đại hóa.
- They plan to modernize the old railway system. (Họ dự định hiện đại hóa hệ thống đường sắt cũ.)
Modern (tính từ): hiện đại.
- They live in a modern apartment with smart devices. (Họ sống trong một căn hộ hiện đại với các thiết bị thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Updating: cập nhật.
- Renovation: đổi mới, cải tạo (thường về cơ sở vật chất).
- Innovation: sự đổi mới, sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ danh từ "modernization".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "modernization".)
The city's modernization is visible in its new skyscrapers and public transit system.
danh từ
- sự hiện đại hoá; sự đổi mới