modest petrovich moussorgsky
A portrait of Modest Petrovich Moussorgsky hangs on the wall of a music classroom.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Modest Petrovich Moussorgsky: Một nhà soạn nhạc người Nga, nổi tiếng với các tác phẩm opera và nhạc giao hưởng. Ông sống từ năm 1839 đến 1881.
Ví dụ sử dụng
- (Modest Petrovich Moussorgsky is one of the great composers of the Russian school.)
- (The most famous work of Modest Petrovich Moussorgsky is the opera "Boris Godunov.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Mighty Handful": Moussorgsky là thành viên của nhóm "The Mighty Handful" (Năm nhà soạn nhạc hùng mạnh), một nhóm các nhà soạn nhạc Nga thế kỷ 19.
- Modest Petrovich Moussorgsky cùng với các nhà soạn nhạc khác trong "The Mighty Handful" đã cách mạng hóa âm nhạc Nga. (Modest Petrovich Moussorgsky, along with other composers in "The Mighty Handful," revolutionized Russian music.)
Biến thể và từ gần giống
- Mussorgsky: Một cách viết tên khác phổ biến (thường thiếu chữ "ov").
- Nhiều người gọi ông là Mussorgsky thay vì Moussorgsky. (Many people call him Mussorgsky instead of Moussorgsky.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc Nga: Mô tả chuyên môn về ông.
- Ông là một nhà soạn nhạc Nga có ảnh hưởng lớn. (He was a highly influential Russian composer.)
Thành ngữ liên quan
- "Âm nhạc của Moussorgsky": Thường được dùng để chỉ phong cách dân tộc chủ nghĩa, giàu cảm xúc và gần gũi với văn hóa Nga.
- Âm nhạc của Modest Petrovich Moussorgsky mang đậm chất dân gian Nga. (The music of Modest Petrovich Moussorgsky is deeply rooted in Russian folk traditions.)