modestly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách khiêm tốn, không phô trương, thể hiện sự khiêm nhường hoặc tiết độ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ăn mặc một cách khiêm tốn cho bữa tối trang trọng.)
- (Anh ấy nói về thành tích của mình một cách khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.)
- (Ngôi nhà được trang bị nội thất một cách khiêm tốn, với đồ đạc đơn giản nhưng thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "modestly priced": có giá phải chăng, không đắt.
- The restaurant offers modestly priced meals for students. (Nhà hàng cung cấp các bữa ăn có giá khiêm tốn cho sinh viên.)
- "modestly successful": thành công ở mức vừa phải, không quá nổi bật.
- Her career was modestly successful, but she never sought fame. (Sự nghiệp của cô ấy thành công ở mức vừa phải, nhưng cô ấy không bao giờ tìm kiếm danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Modest (tính từ): khiêm tốn, nhún nhường, vừa phải.
- He is a modest man who never shows off. (Anh ấy là một người đàn ông khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.)
- Modesty (danh từ): sự khiêm tốn, tính khiêm nhường.
- Her modesty is one of her most admirable qualities. (Sự khiêm tốn của cô ấy là một trong những phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Humbly: một cách nhún nhường, hạ mình.
- He humbly accepted the award. (Anh ấy khiêm tốn nhận giải thưởng.)
- Unpretentiously: một cách giản dị, không phô trương.
- She lives unpretentiously in a small apartment. (Cô ấy sống giản dị trong một căn hộ nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
- Modestly speaking: nói một cách khiêm tốn.
- Modestly speaking, I think I did a decent job. (Nói một cách khiêm tốn, tôi nghĩ mình đã làm tốt.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a modest profile: giữ thái độ khiêm tốn, không phô trương.
- Despite his wealth, he keeps a modest profile and avoids the media. (Dù giàu có, anh ấy vẫn giữ thái độ khiêm tốn và tránh xa truyền thông.)