modestness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khiêm tốn, tính khiêm nhường: "modestness" chỉ phẩm chất không tự phụ, không khoe khoang về tài năng, thành công hay địa vị của bản thân.
- Sự vừa phải, tính phải chăng: "modestness" cũng dùng để chỉ mức độ khiêm tốn về giá cả, chi phí hoặc quy mô, không quá đắt đỏ hay xa hoa.
Ví dụ sử dụng
Sự khiêm tốn:
- Her modestness about her achievements made her even more admired. (Sự khiêm tốn của cô ấy về những thành tích đạt được khiến cô ấy càng được ngưỡng mộ hơn.)
- The modestness of his lifestyle surprised everyone, given his wealth. (Sự khiêm tốn trong lối sống của ông ta đã làm mọi người ngạc nhiên, xét đến khối tài sản của ông.)
Sự vừa phải, tính phải chăng:
- The store is famous for the modestness of its prices. (Cửa hàng nổi tiếng vì giá cả phải chăng.)
- The modestness of the living standards here becomes obvious immediately. (Sự khiêm tốn về mức sống ở đây trở nên rõ ràng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"modestness in appearance": sự khiêm tốn về ngoại hình.
- Her modestness in appearance did not reflect her inner strength. (Sự khiêm tốn về ngoại hình của cô ấy không phản ánh sức mạnh nội tâm.)
"modestness of ambition": sự khiêm tốn trong tham vọng.
- His modestness of ambition kept him from seeking high office. (Sự khiêm tốn trong tham vọng đã ngăn ông ta tìm kiếm chức vụ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Modest (tính từ): khiêm tốn, vừa phải.
- He is a modest person who never boasts. (Anh ấy là người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.)
- Modestly (trạng từ): một cách khiêm tốn.
- She dressed modestly for the formal event. (Cô ấy ăn mặc một cách khiêm tốn cho sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Humility: sự khiêm nhường (nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức).
- Unpretentiousness: sự không phô trương, giản dị.
- Reasonableness: tính hợp lý, phải chăng (thường dùng cho giá cả hoặc yêu cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "modestness".
Thành ngữ liên quan
- "Keep a modest profile": giữ thái độ khiêm tốn, không phô trương.
- Despite his fame, he always keeps a modest profile. (Mặc dù nổi tiếng, anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.)